Tranh vẽ tàu thuyền tấp nập trên sông Hội An trong cuốn sách "Một chuyến du hành đến xứ Nam Hà (1792-1793)" của tác giả John Barraow.
Nằm dọc dải duyên hải miền Trung Việt Nam, vương quốc Chăm Pa và tiền thân là vương quốc Lâm Ấp, Hoàn Vương, từ rất sớm đã phát triển thành một nền văn minh hướng biển. Với những đồng bằng châu thổ nhỏ hẹp bị chia cắt bởi những dãy núi hiểm trở, người Chăm buộc phải gắn bó với đại dương, xây dựng mạng lưới thương mại trải rộng khắp Biển Đông và Ấn Độ Dương. Thành công ấy dựa trên trình độ đóng thuyền và kỹ thuật hàng hải phát triển.
Trong sự trỗi dậy của cường quốc biển này, khu vực đồng bằng sông Thu Bồn, bao gồm Hội An và Trà Kiệu hiện đại, đã đóng góp nền tảng địa lý thuận lợi cho ngoại thương và những kết nối với nội địa và cao nguyên từ rất sớm.
Trung tâm giao thương
Ngay từ thế kỷ I TCN, gương đồng, đồ đồng, dao sắt, đồ gốm và tiền xu có nguồn gốc từ Trung Quốc đã theo các tuyến giao thương đến đồng bằng sông Thu Bồn, nơi dần hình thành một trung tâm trao đổi hàng hóa giữa Ấn Độ, Trung Quốc và vùng nội địa. Điều này củng cố quan điểm của Đào Duy Anh rằng trung tâm của huyện cực nam Tượng Lâm thuộc quận Nhật Nam nằm tại Trà Kiệu, nay là một ngôi làng thuộc tỉnh Quảng Nam, cách biển khoảng 25 km về phía nội địa, ngay trung tâm của không gian văn hóa Sa Huỳnh [1]
Khu vực sông Thu Bồn, nơi tọa lạc Tượng Lâm – huyện cực nam của quận Nhật Nam – là ứng viên có khả năng nhất cho vị trí ban đầu của Lâm Ấp. Huyện này không chỉ xa xôi về mặt địa lý đối với nhà Hán mà còn nằm ngoài tầm kiểm soát thực tế về chính trị, đúng như câu ngạn ngữ Trung Hoa: "Núi cao, hoàng đế ở xa". Trên thực tế, sử liệu nhà Hán không hề cho thấy triều đình từng thu được thuế từ Tượng Lâm. Một vùng đất ở xa quyền lực trung ương nhưng lại giữ vị trí then chốt trên các tuyến thương mại đường dài chính là điều kiện thuận lợi để một vương quốc mới nổi lên [1].
Như vậy, khu vực mà ngày nay là Hội An, Trà Kiệu không phải chờ đến thời trung đại mới trở thành một địa danh quan trọng, mà ngay từ hơn 2000 năm trước, đây đã là một trung tâm thương mại và quyền lực quốc tế, là bệ phóng để hình thành những vương quyền hùng mạnh.
Vương quốc Champa về sau phát triển theo một hệ thống gồm nhiều tiểu quốc, hay các "tiểu quốc cảng-thị", phân bố dọc các lưu vực sông lớn và những cửa biển ở miền Trung như Cửa Việt (Quảng Trị), Hội An (Quảng Nam), Thị Nại (Qui Nhơn), Nha Trang (Khánh Hòa), Phố Hải (Phan Thiết)...
Đại Việt sau đó đã kế thừa từ người Chăm không chỉ một trung tâm giao thương, một không gian quyền lực trọng yếu, mà còn cả truyền thống đi biển và kỹ thuật tàu bè đúc kết qua nhiều thế kỷ.
Thủy quân hùng hậu
Ngay từ thế kỷ V, nước Lâm Ấp đã sử dụng biển làm con đường vận quân tải lương để xâm chiếm Nhật Nam, Cửu Chân (khu vực nay là Bắc Trung Bộ nước ta) và Giao Châu (khu vực nay là miền Bắc nước ta, khi ấy đang nằm dưới sự cai trị của nhà Đông Tấn- Lưu Tống).
Để chống đỡ, quan cai trị của nhà Tấn là Đỗ Tuệ Độ phải xây dựng các cảng biển, xây dựng thủy quân: "Năm Nghĩa Hy thứ 9, thái thủ Giao Chỉ là Đỗ Tuệ Độ tạo cửa ra biển ở Cửu Chân, giao chiến với vua Lâm Ấp Phạm Hồ Đạt, bắt giết hai con của Hồ Đạt, bắt sống hơn trăm người, Hồ Đạt thua chạy. Tháng 5, Tuệ Độ từ biển Cửu Chân vượt cảng Đô Túc, tập kích ngược lại Cửu Chân" [2]
Thuyền chiến Chăm Pa trong trận Tonlé Sap, chạm khắc ở đền Bayon (Siem Reap, Campuchia). Ảnh: Balon Greyjoy
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 979, nhân khi Đinh Tiên Hoàng mới băng, phò mã Ngô Nhật Khánh đã dẫn người Chăm đánh vào kinh đô Hoa Lư từ biển. Lực lượng thủy quân Chăm nhiều tới hơn một ngàn thuyền, tức là một hạm đội vô cùng hùng hậu. May mắn cho nhà nước Đại Cồ Việt non trẻ là qua một đêm, gặp gió bão nổi lên, thuyền đều lật đắm, Nhật Khánh cùng quân Chiêm đều chết đuối, chỉ có thuyền của vua Chiêm thoát trở về nước.[3]
Những hình ảnh sớm nhất còn lưu giữ được về con thuyền người Chăm là hình chạm khắc trên cửa đền B6 Mỹ Sơn, có niên đại thế kỷ X. Đặc điểm của nó là đuôi và mũi thuyền gần giống nhau, và ngẩng lên cao vút. Đây cũng là điểm chung của nền văn hóa này và Đại Việt, thoát thai từ những văn hóa cổ đại như Đông Sơn. Đó là những dấu ấn dân tộc học rất đậm nét được tiếp nối liên tục qua hàng ngàn năm.
Không chỉ ngoài biển, mà thuyền chiến trên sông của người Chăm cũng là hệ thống vũ khí hiệu quả.
Trận Tonlé Sap là một trong những chiến công nổi bật của Chăm Pa trong thời kỳ xung đột với đế quốc Khmer (Angkor). Năm 1177, dưới triều vua Jaya Indravarman IV, quân Chăm tổ chức một cuộc tập kích táo bạo bằng đường sông vào trung tâm của Angkor. Lợi dụng hệ thống sông Mekong và Biển Hồ Tonlé Sap, hạm đội Chăm Pa tiến sâu vào lãnh thổ Khmer.
Quân Chăm bất ngờ đánh vào kinh đô Yasodharapura, đánh bại quân đội Angkor và giết vua Tribhuvanadityavarman. Đây là một sự kiện gây chấn động, bởi lần đầu tiên trong nhiều thế kỷ, kinh đô Angkor bị một thế lực bên ngoài chiếm lĩnh bằng một cuộc tiến công đường thủy quy mô lớn.
Chiến thắng này cho thấy trình độ tác chiến sông nước rất cao của người Chăm. Họ không chỉ làm chủ các tuyến hải hành ven biển mà còn có khả năng tiến hành tập kích vào vùng nội địa thông qua mạng lưới sông hồ phức tạp.
Tuy nhiên, ưu thế của Chăm Pa không kéo dài. Sau nhiều năm kháng chiến, hoàng tử Khmer Jayavarman VII đã tập hợp lực lượng phản công. Đến khoảng 1181, ông giành lại quyền kiểm soát Angkor, và trong những năm tiếp theo tiếp tục đánh bại Chăm Pa, đưa đế quốc Khmer bước vào giai đoạn cực thịnh.
Năng lực hậu cần
Một điểm đáng chú ý là khả năng chuyên chở động vật cho chiến tranh bằng đường biển của người Chăm vào thế kỷ XI - XII, được ghi lại trong thư tịch của người Trung Quốc. Tống Sử chép lại rằng năm 1167, vua Chăm Pa đã cử thuyền đi Cát Dương Quân ở Hải Nam để mua hàng chục cỗ ngựa chiến về, nhằm xây dựng đội quân cưỡi ngựa bắn cung hòng đối phó với quân Chân Lạp.
Kỵ sĩ cưỡi ngựa bắn cung, đĩa đồng Lâm Ấp, thế kỷ VIII.
Vận chuyển ngựa sống bằng đường biển với cự ly xa như vậy là một câu chuyện phức tạp. Việc chở hàng chục con ngựa trên tàu đòi hỏi tàu có tải trọng đủ lớn, khoang được thiết kế phù hợp để nhốt ngựa, dự trữ lượng lớn nước ngọt và thức ăn, và thủy thủ có kinh nghiệm chăm sóc động vật trong nhiều ngày lênh đênh trên biển. Đây là một năng lực hậu cần rất phức tạp, vượt xa việc chỉ chở hàng hóa thông thường.
Bên cạnh năng lực vận tải, hải tặc và thủy quân Chăm Pa còn đáng gờm ở khả năng vận động ngược gió mùa. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1166, một hạm đội thủy binh hoặc hải tặc Chiêm Thành đã Bắc tiến, đánh cướp hai miền Ô, Lý vào tháng Ba âm, bất chấp khi gió mùa Đông Bắc bất lợi vẫn đang thổi.
Việc vận chuyển một lượng lớn binh thuyền đi ngược gió đó đã khiến nhà Lý lấy làm quái lạ, gọi đó là "Phong Thủy quân", là "ma thuật của thầy tăng": 'Xuân, tháng Ba, sứ Chiêm Thành đi đến Ô, Lý, lấy Phong Thủy quân (ma thuật tăng lữ) cưỡi biển, cướp bóc dân mọn ven biển nước ta rồi về' [3]
Vũ khí hải chiến
Trình độ tác chiến trên nước của người Chăm thể hiện ở cả những thiết bị chiến đấu.
Chăm Pa nổi tiếng với Mãnh Hỏa Du (Dầu cháy đượm 猛火油), một loại chất cháy vẫn tiếp tục bùng phát ngay cả khi gặp nước. Vũ khí này được ghi nhận là đã được triều đình nhà Tống tiếp thu và phát triển thành các thiết bị phun lửa sơ khai.
Ống phóng Mãnh Hoả Du, tiền thân của "súng phun lửa" quân Tây Sơn sử dụng sau này.
Sách Du Hoạn Kỷ Văn thời Tống lưu lại việc vào năm 958, quốc vương Chiêm Thành (Chăm Pa) là Nhân Đức Mạn cống cho nhà Hậu Chu ở Trung Quốc 84 bình Mãnh Hỏa Du [4]. Đây là thứ vũ khí cực kỳ lợi hại trong thủy chiến lẫn bộ chiến. Cuốn binh thư Võ Kinh Tổng Yếu thời này có hình minh họa dụng cụ phun dạng xylanh - piston để rút dầu từ hộp chứa và phun đi xa. Đó chính là tiền thân của súng phun lửa sau này.
Sách Công Hạ Ký Văn của Trương Quốc Dụng chép rằng thành phần chính của Mãnh Hỏa Du là nhựa cây Hỏa Du [5], một loại cây thân gỗ cao lớn mọc trong núi. Có lẽ đây chính là tiền thân của Hỏa Hổ - một thứ vũ khí hỏa công "thương hiệu" của nghĩa quân Tây Sơn sau này.
Khả năng đóng tàu
Kỹ thuật đóng thuyền của người Chăm cũng ảnh hưởng lên người Kinh sau khi nhà Lê và các chúa Nguyễn tiến về phương Nam, xác lập Đàng Trong. Minh chứng là một loại thuyền đặc trưng của Nam Trung Bộ: ghe bầu – một kiểu thuyền mang phong cách Mã Lai, được sử dụng rộng khắp xứ Đàng Trong từ thế kỷ XVI đến XIX, đặc biệt trên dải bờ biển từ Hội An đến Thuận Hải, khu vực chịu ảnh hưởng sâu đậm của văn hóa Chăm.
Các học giả Việt Nam cho rằng cả kỹ thuật đóng thuyền lẫn tên gọi của loại thuyền này đều là sự tiếp thu từ bên ngoài, nhiều khả năng trực tiếp từ các thợ đóng thuyền và thương nhân ven biển người Chăm – những cộng đồng vốn có quan hệ lâu đời với người Mã Lai.
Theo đó, "gai" trong tiếng Mã Lai chỉ loại dây néo hoặc dây chống giữ cột buồm, còn "bầu" được xem là biến âm của từ prau (perahu) trong tiếng Mã Lai, nghĩa là thuyền.
Cuối thế kỷ XVIII, nhà hàng hải người Anh John Barrow quan sát thấy nhiều ghe bầu tại vùng Đà Nẵng. Ông nhận xét rằng nhiều chiếc "rất giống những chiếc proa thông dụng của người Mã Lai, cả về hình dáng thân thuyền lẫn hệ thống buồm".
Cũng như các thuyền prau của Mã Lai, ghe bầu ở Đàng Trong không sử dụng đinh sắt trong kết cấu thân tàu – một đặc điểm điển hình của kỹ thuật đóng tàu truyền thống Đông Nam Á [1]
Tranh vẽ Ghe Bầu lớn của Louis Audemard.
Nhờ công nghệ thuyền bè phát triển, người Chăm duy trì quan hệ thương mại với Trung Quốc, Java, Sumatra, Ấn Độ và thế giới Hồi giáo. Họ xuất khẩu trầm hương, ngà voi, sừng tê giác, gia vị và gốm sứ, đồng thời nhập khẩu lụa, gốm, kim loại và các sản phẩm thủ công cao cấp. Các cảng thị như Hội An (Lâm Ấp Phố trong một số giai đoạn), Cù Lao Chàm và vùng Vijaya từng là những mắt xích quan trọng trong mạng lưới thương mại quốc tế.
Di sản hàng hải của Chăm Pa phản ánh trình độ kỹ thuật và khả năng thích ứng với môi trường biển của cư dân miền Trung Việt Nam ngày này. Dù nhiều kỹ thuật đóng tàu đã mai một theo thời gian, những ghi chép lịch sử và chứng tích khảo cổ vẫn cho thấy Chăm Pa từng là một trong những cường quốc hàng hải quan trọng của Đông Nam Á thời trung đại, góp phần kết nối Việt Nam với các tuyến thương mại quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
[1] Li Tana, A Maritime Vietnam: From Earliest Times to the Nineteenth Century (Cambridge: Cambridge University Press, 2024)
[2] Lịch Đạo Nguyên 酈道元, "Thủy Kinh chú" 水經注, https://ctext.org/text.pl?node=570399&if=gb, truy cập ngày 13/3/2021
[3] Ngô Sĩ Liên, "Đại Việt Sử Ký Toàn Thư", 1697
[4] Trương Thế Nam 張世南, "Du hoạn kỉ văn" 游宦紀聞, Trung Quốc, https://ctext.org/wiki.pl?if=gb&res=681489, truy cập ngày 12/10/2022
[5] Tôn Tốn, Trịnh Khắc Mạnh và Trần Ích Nguyên, 2011, "Việt Nam Hán văn tiểu thuyết tập thành", Thượng Hải cổ tịch xuất bản xã, tập 17, tr. 103.