Dân gian cũng như lịch sử đã để lại không ít câu chuyện thương tâm về số phận của những con người kiệt xuất khi họ vượt lên trước đám đông.
Bởi đâu duyên cớ gây nên nỗi
Đất bằng sóng nổi lệ tuôn rơi
Cây cao dáng thẳng thân đà gãy
Một cõi nhàn tênh tắp tắp đều.
Phải chăng, môi trường hướng tới sự đồng nhất, với việc mặc định một hệ chuẩn chung buộc mọi người phải tuân thủ, đã trở thành một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến những bi kịch dành cho các cá nhân xuất sắc dám làm điều khác biệt với những người còn lại.
Tranh Rừng thông của Hasegawa Tōhaku. Nguồn: Wikipedia
Trong thực tế, có một khuynh hướng văn hóa trong cộng đồng, tạm gọi là văn hóa cào bằng, thể hiện qua tâm lý không muốn người khác vượt trội hay khác biệt quá nhiều so với số đông. Khuynh hướng này mang tính bình hòa, không khuyến khích sự nổi bật cá nhân hoặc sự sáng tạo, mà thay vào đó nhấn mạnh sự đồng đều và cân bằng trong các mối quan hệ.
Nhưng thử hỏi một xã hội sẽ ra sao nếu ở đó thứ văn hóa này ngự trị? Liệu có thể chấp nhận một môi trường mà sự xuất sắc, sáng tạo, và tri thức mới bị kìm hãm, nhất là ở vào thời đại toàn cầu hóa? Và điều gì sẽ xảy ra nếu mọi cá nhân đều bị ép buộc phải giống nhau?
Văn hóa cào bằng cũng dễ làm lệch lạc nhận thức của xã hội về khái niệm công bằng. Bởi công bằng không có nghĩa là mọi người đều nhận được như nhau, mà là mỗi người được đánh giá và thụ hưởng tương xứng với năng lực, trách nhiệm và đóng góp của mình. Thực chất, cào bằng không phải là công bằng, mà là sự đồng nhất hóa một cách "bạo lực" những điều vốn dĩ khác nhau.
Văn hóa cào bằng có thể tạo ra một môi trường ổn định và ít xung đột trong ngắn hạn, nhưng thực chất đi ngược quy luật phát triển của tự nhiên và lịch sử. Trong tự nhiên, không có hai chiếc lá thực sự giống nhau; trong xã hội, không có hai con người sở hữu năng lực, khát vọng và mức độ cống hiến hoàn toàn như nhau. Và chính sự khác biệt đã tạo nên động lực phát triển. Những phát minh khoa học, những cuộc cải cách xã hội và những thành tựu văn minh lớn lao của nhân loại – đều khởi nguồn từ những con người dám suy nghĩ khác, làm khác và vượt khỏi những giới hạn thông thường.
Khi xã hội đề cao sự đồng đều, người ta có xu hướng xóa nhòa các khác biệt thay vì khuyến khích cạnh tranh và vươn lên. Trong môi trường ấy, việc phân bổ nguồn lực thường thiên về chia đều hơn là hiệu quả và tiềm năng phát triển, khiến động lực phấn đấu suy giảm, cơ hội bị lãng phí và những nhân tố có khả năng tạo đột phá không được khuyến khích. Còn khi văn hóa cào bằng thấm sâu vào cơ cấu tổ chức, con người dễ bị đánh giá và đối xử như nhau bất kể năng lực hay kết quả. Khi đó, sự nỗ lực không được ghi nhận tương xứng, khiến tinh thần cống hiến suy giảm và hiệu quả hoạt động chung bị ảnh hưởng.
Trong một xã hội "ưa cào bằng", sự đồng thuận thường được đề cao đến mức các quan điểm mới mẻ dễ bị coi là không phù hợp, thậm chí gây nguy hại. Thay vì khuyến khích các ý kiến táo bạo, môi trường đó không muốn chấp nhận - hoặc thậm chí còn đàn áp những tư tưởng khác biệt - nhằm duy trì sự ổn định và "cân bằng" theo cách nhìn nhận của số đông. Điều này cản trở sự phát triển tư duy phản biện và các ý tưởng mới mẻ, làm giảm thiểu khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách sáng tạo và hiệu quả.
Sở dĩ văn hóa cào bằng có sức sống dai dẳng là vì nó bắt nguồn từ yếu tố tâm lý rất tự nhiên như sự đố kỵ, nỗi sợ bị thua kém, sự lười nhác, tâm lý ngại cạnh tranh hoặc, sâu xa hơn, là khuynh hướng lấy cái tôi quen thuộc của mình làm chuẩn mực, không dung chứa được sự khác biệt. Trong môi trường ấy, sự xuất sắc chưa chắc được nhìn nhận như một hiện tượng đáng trân trọng mà còn bị coi là "dị biệt", chịu những áp lực hạ thấp giá trị. Chính vì thế, những người có năng lực thường phải tự điều chỉnh để khỏi khác biệt quá nhiều, hoặc rời bỏ môi trường để tìm không gian phát triển phù hợp hơn. Về lâu dài, điều này làm xã hội mất đi nguồn nhân lực ưu tú và suy giảm động lực tiến bộ.
Một dân tộc chỉ có thể vươn lên khi biết trân trọng tài năng, khuyến khích sự khác biệt tích cực và bảo vệ quyền được phát huy tối đa năng lực của mỗi cá nhân. Bởi lẽ, sự phát triển không bao giờ được tạo ra từ sự đồng đều tuyệt đối. Như John Stuart Mill (1806-1873), triết gia tiêu biểu của chủ nghĩa tự do phương Tây thế kỷ XIX, từng viết trong On Liberty (1859): "Mức độ phong phú khác biệt trong một xã hội thường tỷ lệ thuận với lượng thiên tài, sức sống trí tuệ và lòng dũng cảm đạo đức mà xã hội ấy sở hữu."*
---
* Nguyên văn: "The amount of eccentricity in a society has generally been proportional to the amount of genius, mental vigor, and moral courage which it contained."