Năm 2025, thế giới lần đầu tiên trong lịch sử chi gần 2.900 tỷ USD cho quân sự, đánh dấu năm thứ 11 ngân sách quốc phòng toàn cầu tăng không ngừng; cũng là năm châu Âu ghi nhận mức chi quốc phòng cao nhất từ trước đến nay, với tổng ngân sách đạt 864 tỷ USD, tăng 14% so với năm trước.
Năm 2025, ngân sách quốc phòng Đức lần đầu vượt ngưỡng 2% GDP kể từ năm 1990. Trong ảnh: Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius thị sát trên xe tăng trong một chuyến thăm doanh trại quân đội ở Augustdorf ngày 1/2/2023. Nguồn: Reuters
Đây không chỉ là câu chuyện của các cường quốc phương Tây. Trung Quốc ghi nhận năm tăng ngân sách quốc phòng thứ 30 liên tiếp vào năm 2024, chuỗi tăng dài nhất trong cơ sở dữ liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI). Nhật Bản tăng ngân sách quốc phòng 21% chỉ trong một năm, mức tăng lớn nhất kể từ năm 1952.
Tính chung, chi tiêu quân sự toàn cầu đã tăng 37% trong vòng một thập kỷ, và chưa có dấu hiệu nào cho thấy xu hướng này sẽ đảo chiều. Tuy nhiên, có một nghịch lý đáng chú ý đi kèm với làn sóng vũ trang mạnh mẽ này. Chính Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc đã thẳng thắn thừa nhận trong một báo cáo mới đây rằng tình hình an ninh toàn cầu tiếp tục xấu đi dù đầu tư quân sự không ngừng leo thang. Các cường quốc ngày càng nghi kỵ nhau hơn, trong khi các liên minh quân sự mở rộng cả về quy mô lẫn tham vọng. Và cảm giác bất an, thay vì giảm đi khi chi tiêu quốc phòng tăng lên, lại có xu hướng lan rộng.
Một vòng xoáy ít lối thoát
Để hiểu tại sao việc đẩy mạnh mua sắm khí tài không nhất thiết mang lại cảm giác an toàn, cần bắt đầu từ một khái niệm mà các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế gọi là "thế lưỡng nan an ninh" (security dilemma). Lý thuyết này, được nhà khoa học chính trị như John Herz đề xuất vào năm 1950 và sau này là Robert Jervis phát triển một cách hệ thống hơn trong cuốn sách kinh điển Perception and Misperception in International Politics (1976), xuất phát từ một quan sát sắc bén: các biện pháp mà một quốc gia triển khai để tự bảo vệ mình thường được các quốc gia khác nhìn nhận như mối đe dọa tiềm tàng. Kết quả là cả hai bên cùng tăng cường vũ trang, trong khi cả hai bên đều không hề có ý định tấn công trước.
Jervis gọi hệ quả của thế lưỡng nan này là "mô hình vòng xoáy" (spiral model), được củng cố không phải bởi sự ác ý mà bởi một thiên kiến nhận thức: các nhà lãnh đạo thường mặc nhiên cho rằng ý định phòng thủ của mình là hoàn toàn rõ ràng với đối phương, trong khi thực tế thì hiếm khi như vậy.
Chiến đấu cơ J-15 trên tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc. Ảnh: Xinhua
Lịch sử cung cấp nhiều dẫn chứng ủng hộ cho lý thuyết này, và đáng chú ý là chúng thường đến từ chính những cường quốc hùng mạnh nhất. Trước thềm Thế Chiến I, Hải quân Hoàng gia Anh là lực lượng hải quân mạnh nhất thế giới không có đối thủ ngang tầm. Đến năm 1914, Anh có 45 thiết giáp hạm dreadnought đang hoạt động hoặc đang đóng, so với 26 chiếc của Đức. Ưu thế là rõ ràng và được các nhà quan sát ở cả hai phía thừa nhận ngay từ đầu. Tuy nhiên, việc Đức khởi động chương trình đóng tàu chiến từ năm 1898 đã đẩy giới chức London vào trạng thái lo âu gần như liên tục trong suốt hai thập niên sau đó. Ngân sách hải quân Anh tăng mạnh, báo chí liên tục khuếch đại mối hiểm họa từ Berlin, khiến quan hệ Anh-Đức xấu đi không thể đảo ngược. Kết cục là Anh đã tham chiến cùng phe Đồng minh để chống lại Liên minh Trung tâm do Đức dẫn đầu khi Thế Chiến I nổ ra vào mùa hè năm 1914.
Trường hợp của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh còn cho thấy rõ hơn khoảng cách giữa thực tế và nhận thức. Sau khi Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik năm 1957 và thử nghiệm thành công tên lửa đạn đạo liên lục địa, Washington rơi vào một cơn hoảng loạn xoay quanh "khoảng cách tên lửa", nỗi lo rằng Liên Xô đã vượt Mỹ về năng lực tên lửa hạt nhân. Nỗi lo đó trở thành một trong những chủ đề trung tâm của cuộc bầu cử tổng thống năm 1960 và thúc đẩy chính phủ Mỹ đầu tư hàng tỷ USD vào các chương trình phát triển vũ khí.
Vấn đề là nó hoàn toàn không có cơ sở thực tế. Tài liệu được giải mật sau này xác nhận rằng số lượng tên lửa đạn đạo liên lục địa triển khai của Mỹ chưa bao giờ thấp hơn của Liên Xô trong toàn bộ giai đoạn mà Mỹ tự xem mình tụt hậu. Ngay cả các con số của CIA, vốn đã phóng đại đáng kể năng lực Liên Xô, vẫn cho thấy lợi thế rõ ràng nghiêng về phía Washington. Thế nhưng nỗi sợ hãi vẫn có tác động lên hoạch định chính sách không kém gì thực tế, và những khuôn mẫu hành vi mà nó tạo ra trong cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân kéo dài suốt phần còn lại của Chiến tranh Lạnh.
Điều này dẫn đến một câu hỏi tự nhiên: tại sao những nhận thức sai lệch như vậy lại kéo dài dai dẳng, bất chấp các bằng chứng phản bác đáng kể? Jervis lý giải rằng giới phân tích và hoạch định chính sách có xu hướng xử lý thông tin mới theo khuôn khổ nhận thức đã có sẵn, thay vì để thông tin mới thách thức khuôn khổ đó. Nhưng vấn đề không chỉ dừng lại ở cấp độ cá nhân. Các cơ quan tình báo, bộ tư lệnh quân sự và bộ máy quốc phòng đều có xu hướng thể chế hóa việc đánh giá quá mức các mối đe dọa, một phần vì đó là cơ sở để biện minh cho nguồn lực và ngân sách của họ.
Một quốc gia hành động chủ yếu từ nỗi sợ hãi nhận thức, thay vì từ đánh giá tỉnh táo về mối đe dọa thực, sẽ liên tục đưa ra những phản ứng không tương xứng, lãng phí nguồn lực vào những mối lo ảo, và quan trọng hơn, tạo ra chính những mối đe dọa mà họ đang cố gắng ngăn chặn. Đây là lõi cứng của vòng xoáy mà Jervis mô tả, và cũng là lý do câu hỏi "chi bao nhiêu cho quốc phòng là đủ" không bao giờ có câu trả lời thỏa đáng nếu chỉ tiếp cận từ góc độ năng lực vật chất.
Nghệ thuật sống chung với bất an
Nếu vòng xoáy an ninh được nuôi dưỡng bởi nhận thức sai lệch và được củng cố bởi bộ máy thể chế, thì liệu có lối thoát nào không?
Điều mà lịch sử thực sự gợi ý là khả năng phân biệt giữa mối đe dọa thực và mối đe dọa trong tâm trí, và từ đó phản ứng một cách tương xứng thay vì theo quán tính của nỗi sợ hãi.
Phần Lan trong Chiến tranh Lạnh là trường hợp ít được trích dẫn nhất nhưng có lẽ là minh họa thuyết phục nhất cho năng lực này. Đây là một quốc gia nhỏ, có đường biên giới dài hơn 1.300 km với Liên Xô, từng thua hai cuộc chiến và phải nhượng lãnh thổ cho nước láng giềng lớn mạnh hơn sau năm 1940. Tuy nhiên, thay vì rơi vào trạng thái lo âu thường trực hay tìm kiếm sự bảo đảm an ninh tuyệt đối từ bên ngoài, Helsinki lựa chọn một con đường khác: xây dựng năng lực phòng thủ độc lập đủ mức răn đe, đồng thời duy trì một đường lối ngoại giao thực dụng không thách thức trực tiếp lợi ích cốt lõi của Moscow.
Phần Lan hiện đại hóa quân đội bằng công nghệ phương Tây, củng cố phòng tuyến phía đông, nhưng không gia nhập NATO hay để căn cứ nước ngoài đặt trên lãnh thổ của mình. Đại chiến lược của quốc gia Bắc Âu này phản ánh một tư duy chiến lược rất tỉnh táo: Phần Lan không bao giờ ảo tưởng rằng mình hoàn toàn an toàn ở cạnh một nước láng giềng mạnh hơn nhiều, nhưng cũng không để nỗi lo đó biến thành những quyết định đẩy mình vào thế đối đầu trực tiếp không cần thiết.
Các binh sĩ Phần Lan trong một cuộc huấn luyện mùa đông với quân phục đặc biệt phù hợp với địa hình và khí hậu nước này. Nguồn: Bộ Quốc phòng Phần Lan
Đáng chú ý, Phần Lan không giữ nguyên lập trường đó mãi mãi. Sau khi xung đột Nga – Ukraine nổ ra vào năm 2022, Helsinki đã nhanh chóng đánh giá lại môi trường an ninh và nộp đơn gia nhập NATO. Sự thay đổi đó cho thấy khi môi trường an ninh khách quan thay đổi đủ mức, chính sách cần thay đổi theo, một cách bình tĩnh và có tính toán, không phải vì hoảng loạn hay áp lực dư luận nhất thời.
Điều tạo nên sự khác biệt trong cách tiếp cận của Phần Lan không phải là sự trung lập như một nguyên tắc trừu tượng, mà là ba thói quen nhận thức cụ thể được Helsinki duy trì nhất quán trong suốt Chiến tranh Lạnh. Thứ nhất, không để ký ức lịch sử về tổn thương biến thành khuôn khổ diễn giải mặc định cho mọi tình huống hiện tại. Thứ hai, luôn tách biệt rõ ràng giữa những gì có thể thay đổi được và những gì không, địa lý không thể thay đổi, nhưng cách phản ứng với địa lý đó thì có. Thứ ba, xây dựng đủ năng lực tự phòng vệ để không phải ra quyết định từ vị thế của kẻ yếu hoàn toàn, vì chính sự yếu đuối tuyệt đối mới là điều kiện thuận lợi nhất cho nhận thức sai lệch và phản ứng thái quá.
Những thói quen nhận thức này không phải là phẩm chất tự nhiên của bất kỳ quốc gia nào mà phải được xây dựng một cách có chủ ý thông qua văn hóa tổ chức, quy trình hoạch định chính sách; thông qua các cơ chế thể chế cho phép việc phản biện trong nội bộ về các đánh giá nguy cơ an ninh quốc gia; và thông qua một truyền thống tư duy chiến lược không bị chi phối quá mức bởi cảm xúc tập thể hay áp lực chính trị ngắn hạn. Đây chính là thứ mà nhiều quốc gia, kể cả những cường quốc hàng đầu, vẫn còn thiếu.