Chất lượng giáo dục luôn là vấn đề trọng yếu trong hoạch định chính sách quốc gia. Sách giáo khoa (SGK), dù không phải là nguồn thông tin duy nhất, vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc định hình tri thức, giá trị và thái độ của người học. UNESCO và nhiều tổ chức quốc tế khác nhiều lần nhấn mạnh rằng SGK có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập, sự công bằng trong tiếp cận giáo dục và quá trình phát triển xã hội.
Nghiên cứu của ba học giả Ukraine - Safonov, Bazhenkov và Zaiets (2023) - phân tích chính sách xuất bản SGK ở nhiều quốc gia và chỉ ra rằng chính sách này chịu tác động trực tiếp từ bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội và cả yếu tố văn hóa, lịch sử của mỗi nước. SGK vì thế vừa là sản phẩm của quản lý giáo dục, vừa phản ánh ý thức hệ, đặc thù văn hóa và bản sắc dân tộc.
Nhóm tác giả hệ thống hóa bốn mô hình xuất bản SGK chính, trong đó, mỗi mô hình gắn với một logic quản lý riêng.
![]() |
Việt Nam chính thức chuyển từ mô hình "một chương trình - một bộ SGK" sang "một chương trình - nhiều bộ SGK" kể từ khi triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và bắt đầu áp dụng thực tế từ năm học 2020-2021. Mới nhất, Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo xác định một trong tám nhiệm vụ, giải pháp là rà soát, đánh giá việc triển khai thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông; bảo đảm cung cấp một bộ sách giáo khoa thống nhất toàn quốc, phấn đấu tới năm 2030 cung cấp miễn phí sách giáo khoa cho tất cả học sinh. Nguồn: CC |
Mô hình thứ nhất là xuất bản tập trung bởi nhà nước, trong đó Bộ Giáo dục kiểm soát toàn bộ quá trình biên soạn, tiền kỳ (biên tập, dàn trang, minh họa, thiết kế, kiểm tra kỹ thuật, đọc soát) và in ấn. Mô hình này hiện diện ở nhiều nước Nam Á, Trung Á, một số nước Arab, và từng tồn tại lâu dài tại Việt Nam. Ví dụ, ở Bangladesh, Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka, sách được phát miễn phí hoặc có giá rất rẻ; ở Tajikistan và Kyrgyzstan, hai khâu đầu do nhà nước trực tiếp thực hiện; ở Uzbekistan, tổ chức đấu thầu cho từng giai đoạn. Nhiều quốc gia Arab cũng áp dụng chính sách SGK rẻ, tái bản hằng năm.
Mô hình thứ hai là phê duyệt danh mục SGK để trường học lựa chọn. Ngoại lệ là Nhật Bản, nơi hội đồng trường địa phương - gồm hiệu trưởng, giáo viên, phụ huynh - có quyền quyết định; và Trung Quốc, nơi cơ quan giáo dục cấp tỉnh hoặc thành phố đưa ra quyết định. Mô hình này cũng được áp dụng ở Mỹ (một số bang), Đức (đa số bang), Áo, CH Czech, Chile, Indonesia, Hồng Kông, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ và Gruzia.
Mô hình thứ ba là hệ thống hỗn hợp, trong đó nhà nước phát hành SGK cho cấp tiểu học, còn các cấp học sau chọn từ danh mục phê duyệt. Ví dụ, ở Hàn Quốc và Ba Lan, sự kết hợp này cho phép nhà nước duy trì kiểm soát một số lĩnh vực, đồng thời mở rộng quyền lựa chọn cho trường học.
Mô hình thứ tư là thị trường mở, nơi các nhà xuất bản sản xuất SGK theo định hướng thương mại và bán trực tiếp cho trường. Các nhà xuất bản này biên soạn và phát hành SGK dựa trên nhu cầu thị trường và sự cạnh tranh, thay vì theo chỉ đạo hành chính từ Bộ Giáo dục. Họ tự chịu trách nhiệm về vốn, tổ chức nhóm tác giả, biên tập, in ấn, quảng bá và phân phối. Nhà nước trong mô hình thị trường mở chỉ ban hành khung chương trình, chuẩn đầu ra và đôi khi hỗ trợ tài chính, nhưng không can thiệp vào việc biên soạn hay lựa chọn SGK. Ở một số trường, ủy ban phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn sách. Mô hình này hiện diện tại Anh, Mỹ (một số bang), Úc, Pháp, Canada, Hà Lan, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan, Ý và Tây Ban Nha.
Quy trình xuất bản SGK được Ngân hàng Thế giới và Global Partnership for Education mô tả như một chuỗi nhiều bước, bao gồm: lập kế hoạch chương trình, soạn thảo, biên tập và thiết kế, mua sắm, in ấn, phân phối, tập huấn giáo viên và đánh giá tác động. Trong đó, mua sắm là quá trình đấu thầu hoặc ký hợp đồng để in ấn, vận chuyển, phân phối SGK. Mục tiêu nhằm bảo đảm sách được sản xuất và cung cấp với giá thành hợp lý, chất lượng đạt chuẩn và đúng thời hạn. Đây không phải là một khâu tách biệt, mà diễn ra xuyên suốt từ khâu in ấn đến phân phối. Ví dụ, chính phủ có thể đặt hàng số lượng lớn SGK từ một hoặc nhiều nhà in, tiến hành đấu thầu công khai để giảm chi phí và tránh độc quyền. Nhìn chung, bất kỳ sự cố nào trong một khâu đều ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình xuất bản SGK. Do đó, cần có cách tiếp cận toàn diện thay vì giải quyết từng khâu riêng lẻ.
Trong ba đến bốn thập kỷ qua, việc sản xuất SGK trên toàn cầu thiên về xu hướng giảm dần vai trò độc quyền của nhà nước và tăng quyền lựa chọn. OECD ghi nhận Phần Lan đã chuyển từ xuất bản tập trung sang thị trường mở từ thập niên 1980, Singapore và Thụy Điển từ thập niên 1990. Trong khi đó, nhiều nước châu Á vẫn duy trì cơ chế phê duyệt bởi Bộ Giáo dục, nhưng đã có sự tham gia của các nhà xuất bản thương mại, như Nhật Bản, Trung Quốc. Một số hệ thống, như Hàn Quốc, áp dụng mô hình hỗn hợp từ những năm 1990. Theo nghiên cứu PISA của OECD (2019), những hệ thống trao nhiều quyền tự chủ hơn cho trường học trong việc quyết định chương trình, đánh giá và chọn SGK thì thường đạt kết quả tốt hơn. Tuy nhiên, các tác giả cũng khẳng định không có mô hình chung nào cho mọi quốc gia.
Trong phần kết luận, ba học giả Ukraine nhấn mạnh rằng một chính sách SGK đúng đắn không chỉ liên quan đến khâu kỹ thuật in ấn hay phân phối, mà cần gắn chặt với mục tiêu giáo dục và điều kiện văn hóa – xã hội cụ thể của quốc gia.
Trong hai thập kỷ qua, nhiều hệ thống giáo dục châu Á đạt thành tích cao đã cải cách chính sách SGK theo hướng đồng bộ toàn chu trình: mở rộng đội ngũ tác giả, rút ngắn chu kỳ cập nhật, và áp dụng cơ chế thẩm định mới, với các đặc trưng như sau:
- Áp dụng một hệ thống đánh giá mới dựa trên các tiêu chí do cộng đồng chuyên môn đề xuất;
- Xác định tiêu chí chất lượng cho cái gọi là "sách giáo khoa thế hệ mới";
- Xây dựng cơ sở lý luận và khái niệm cho việc biên soạn và xuất bản những loại SGK mới;
- Tiến hành phi độc quyền hóa thị trường sách giáo dục, từ đó thúc đẩy cạnh tranh giữa các nhà xuất bản;
- Khuyến khích nâng cao chất lượng SGK, đồng thời hạn chế việc tăng giá quá mức;
- Dự báo và thiết lập cơ chế ngăn ngừa sự hình thành độc quyền nhóm trong thị trường SGK.
Bên cạnh đó, nhóm tác giả nhấn mạnh, sự hợp tác giữa nhà nước, khu vực tư nhân và xã hội dân sự được coi là yếu tố then chốt để bảo đảm cung ứng SGK bền vững, chất lượng và phù hợp.
Nghiên cứu đã được đăng trên tạp chí Baltic Journal of Economic Studies (Q2 Scimago).
Nguồn tham khảo:
Safonov, Y., Bazhenkov, I., & Zaiets, S. (2023). PUBLISHING SCHOOL TEXTBOOKS: INTERNATIONAL POLICY AND PRACTICAL SCENARIOS. Baltic Journal of Economic Studies, 9(2), 172-180. https://doi.org/10.30525/2256-0742/2023-9-2-172-180
Bài đăng KH&PT số 1361 (số 37/2025)
Nguyễn Hồng Ngọc - nghiên cứu sinh ngành Giáo dục tiếng Nhật, ĐH Thủ đô Tokyo
