Đầu tháng 10, hãng truyền thông công nghệ Digitimes (Đài Loan, Trung Quốc) đăng một bản tin cho biết, các nhà cung cấp dịch vụ đám mây quy mô lớn đang mở rộng mạng đối tác thiết kế chip ASIC (Application-Specific Integrated Circuit), tức chip làm riêng cho một nhu cầu cụ thể. Theo đánh giá của những người trong ngành được Digitimes dẫn lại, thời kỳ một đối tác đảm nhận trọn một dự án ASIC từ đầu đến cuối về cơ bản đã qua. Thay vào đó là mô hình đồng thiết kế, trong đó nhiều nhà cung cấp cạnh tranh để chiếm một phần chức năng bên trong cùng một kiến trúc chip.
Cửa vào cho những người đi sau
Hãng nghiên cứu TrendForce dự báo máy chủ AI dùng chip ASIC tự phát triển sẽ chiếm khoảng 27-28% số máy chủ AI xuất xưởng năm 2026, mức cao nhất từ năm 2023. Con số này sẽ tăng lên gần 40% vào năm 2030. (Đây là tỷ lệ theo số máy chủ, còn theo doanh thu, chip GPU vẫn chiếm đa số, khoảng 70% trong năm nay.)
Hướng đi như vậy đã khá rõ. Google, Amazon, Microsoft và Meta đều theo đuổi chip riêng, vì một con chip khớp với khối lượng công việc và hạ tầng của chính mình sẽ hiệu quả hơn. Khi chip trở nên riêng biệt đến vậy cho từng khách hàng, không ai còn tự làm ra toàn bộ con chip.
Bộ phận Digitimes Intelligence gần đây còn nhận định điểm nóng của cuộc đua AI đang dịch chuyển từ bản thân con chip sang các kết nối giữa chúng, với ba lớp: hãng chip nền tảng nắm kiến trúc chuyển mạch, nhà cung cấp vi mạch (IC) kết nối chủ động, và nhà cung cấp cáp, đầu nối, linh kiện quang.
Chuỗi cung ứng ngày càng chuyên môn hóa sâu hơn kéo theo hai hệ quả. Một, các khách hàng lớn phải phối hợp với nhiều đối tác để phát triển và hoàn thiện sản phẩm. Hai, mỗi khi một chuẩn mới ra đời hoặc công nghệ chuyển sang thế hệ tiếp theo, vị thế giữa các nhà cung cấp phần nào được sắp xếp lại, thị phần của những người đi trước thường được chia lại phần nào.
Đó chính là cửa vào cho những người đến sau: không cần thắng cuộc cạnh tranh để làm ra toàn bộ con chip mà chỉ cần thắng ở một công nghệ hoặc một công đoạn chuyên biệt.
Alphawave Semi là ví dụ gần nhất. Công ty có trụ sở ở Anh và Canada này chuyên về kết nối tốc độ cao. Doanh nghiệp này được Qualcomm mua lại vào cuối năm 2025 với giá trị thương vụ khoảng 2,4 tỷ USD, nhằm bổ sung năng lực kết nối cho chiến lược mở rộng vào thị trường trung tâm dữ liệu.
Trung tâm kỹ thuật của Alphawave Semi ở Ottawa, Canada. Ảnh: Kanata North BA
eMemory ở Đài Loan (Trung Quốc) đi một con đường khác và dài hơn. Thành lập năm 2000, công ty làm IP (các khối chức năng trên con chip) bộ nhớ không khả biến nhúng trong quy trình logic (OTP, MTP), sau đó thêm IP bảo mật dựa trên công nghệ bảo mật phần cứng PUF (Physically Unclonable Function – hàm không thể sao chép về mặt vật lý). Theo công bố của chính công ty, họ đã cung cấp thiết kế cho hơn 2.200 doanh nghiệp gia công chip (foundry), doanh nghiệp tích hợp thiết kế và sản xuất (IDM) và doanh nghiệp thiết kế chip không sở hữu nhà máy sản xuất bán dẫn (fabless), và được TSMC vinh danh trong chương trình OIP 14 năm liên tiếp. Doanh thu đến từ phí bản quyền (license) gắn với sản lượng wafer của khách hàng.
Hai doanh nghiệp theo đuổi những thị trường khác nhau: một bên bán kết nối tốc độ cao cho trung tâm dữ liệu, một bên bán bộ nhớ nhúng và bảo mật cho đủ loại chip. Điểm chung là mỗi bên đều sở hữu năng lực chuyên biệt, có giá trị rõ ràng và khó thay thế trong chuỗi cung ứng. Tất nhiên đây là những đội đã về đích. Những đội xuất phát cùng lúc rồi dừng giữa đường thì ít khi xuất hiện trong tin tức.
Việt Nam có gì và thiếu gì
Lợi thế lớn nhất của Việt Nam là kỹ sư. Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn (Quyết định 1018/QĐ-TTg) đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế và hơn 50.000 kỹ sư, cử nhân cho ngành. Nhưng giả sử có đủ kỹ sư giỏi, điều gì biến họ thành một doanh nghiệp bán được hàng cho khách hàng nước ngoài?
Theo tôi, Việt Nam còn thiếu một số điều kiện quan trọng để chuyển lợi thế nhân lực thành năng lực kinh doanh trong ngành bán dẫn.
Thứ nhất là thị trường đầu ra: nhu cầu của thị trường trong nước đối với chip SoC (chip tích hợp nhiều thành phần xử lý và chức năng trên cùng một vi mạch) tiên tiến còn nhỏ, nên các startup thiết kế chip sẽ phải tìm khách hàng ở nước ngoài.
Thứ hai là bằng chứng kỹ thuật: khách hàng chỉ tin vào các thiết kế khi nhìn thấy con chip trên wafer thật, biết được hiệu năng của nó, mà mỗi lần tape-out (chốt thiết kế để gửi đi sản xuất thử nghiệm) đều tốn tiền. Phần này đang bắt đầu có nền móng, với Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn ra mắt cuối tháng 6 và cơ chế chia sẻ chi phí sản xuất thử.
Thứ ba là khả năng tiếp cận hệ sinh thái: quyền truy cập PDK (bộ dữ liệu quy trình của foundry), công cụ thiết kế EDA, IP và danh sách đối tác, những thứ thường đòi hỏi các doanh nghiệp phải có mối quan hệ và thỏa thuận bảo mật.
Với các startup bán dẫn, thách thức không chỉ là tập hợp được những kỹ sư giỏi, mà còn là biến chuyên môn của họ thành năng lực mà doanh nghiệp có thể duy trì và thương mại hóa.
Theo cách tôi hiểu, một đội ngũ kỹ sư chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh khi hội đủ ba đặc tính: khan hiếm, tức không phải ai cũng làm được; lặp lại được và càng làm càng tốt hơn; kiểm chứng được, tức có tape-out, có số liệu, có khách hàng chịu làm tham chiếu.
Thiếu một trong các yếu tố trên, thì đội ngũ đó, dù giỏi, vẫn là một nhóm làm thuê rời rạc.
Chip bán dẫn và linh kiện điện tử của một doanh nghiệp trong nước, được trưng bày tại triển lãm bán dẫn SemiExpo Vietnam, tháng 11/2025. Ảnh: Kiên Duy - Lưu Quý
Bốn hướng tiềm năng
Từ phân tích trên, có bốn hướng để doanh nghiệp biến năng lực kỹ thuật của đội ngũ thành giá trị thương mại. Bốn cách này khác nhau về vốn, tốc độ có doanh thu và độ bền.
Làm dịch vụ: Doanh nghiệp bán công sức của đội theo từng khâu như thiết kế vật lý, kiểm chứng, thiết kế hướng đến khả năng kiểm thử. Vốn thấp, uy tín xây qua từng dự án. Đây là con đường ra tiền nhanh nhất mà một số công ty trẻ trong nước đang chọn, như Quy Nhơn Semiconductor, ra đời tháng 3/2026, làm dịch vụ thiết kế IC cho khách hàng fabless quốc tế. Giới hạn của dịch vụ là doanh thu tăng theo số người, và phần việc lặp lại là phần AI nén trước tiên, như tôi đã viết trong bài về Kimi K3.
Thiết kế IP: Doanh nghiệp đóng gói một khối thiết kế để bán nhiều lần, thu phí cấp phép license và phí bản quyền. Biên lợi nhuận thường cao, nhưng đòi hỏi bằng chứng trên silicon, kiểm định trên quy trình của foundry và chu kỳ bán hàng dài. Alphawave và eMemory đều thuộc nhóm này. Startup có thể bắt đầu với các node trưởng thành, có chi phí tape-out thấp hơn nhiều so với node tiên tiến.
Platform: Doanh nghiệp phát triển và cung cấp phần mềm, công cụ tự động hóa hoặc dịch vụ dữ liệu phục vụ quá trình thiết kế chip (kiểm chứng, phân tích lỗi, tự động hóa các kiểm tra cuối cùng trước khi in chip, trợ lý AI cho việc sử dụng phần mềm thiết kế EDA). Khác với doanh nghiệp phát triển IP hay chip riêng, hướng này không đòi hỏi phải tape-out để chứng minh sản phẩm phần mềm. Tuy nhiên, khách hàng thường là các công ty thiết kế chip, vốn coi dữ liệu thiết kế là tài sản đặc biệt nhạy cảm. Vì vậy, rào cản lớn không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở khả năng bảo mật và tích hợp phần mềm vào hệ thống nội bộ của khách hàng.
Làm sản phẩm: Doanh nghiệp tự thiết kế chip hoặc chiplet để bán ra thị trường. Đây là dạng cuối và rủi ro nhất vì doanh nghiệp phải tự gánh chi phí thiết kế, sản xuất, đóng gói, kiểm thử và bán hàng. Với startup mới, tự phát triển chip hoàn chỉnh thường chưa phải lựa chọn đầu tiên. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cung cấp dịch vụ thiết kế hoặc phát triển IP để tích lũy kinh nghiệm, tìm hiểu nhu cầu khách hàng và xác định những sản phẩm có thị trường trước khi đầu tư làm chip riêng.
Bốn cách nêu trên không phải là những nấc thang mà doanh nghiệp bắt buộc phải lần lượt trải qua. Nhưng thứ tự của chúng khá giống thứ tự rủi ro: càng về sau càng cần vốn và càng ít được phép sai.
Từ vài khách hàng đầu tiên đến chuỗi cung ứng toàn cầu
Những khách hàng đầu tiên thường đến từ quan hệ có sẵn: đồng nghiệp cũ ở các công ty đa quốc gia, hoặc những startup fabless nước ngoài cần bổ sung năng lực thiết kế với chi phí hợp lý. Một dự án thành công có thể trở thành cơ sở để khách hàng giới thiệu doanh nghiệp cho đối tác khác. Quan trọng hơn, nó tạo ra một hồ sơ năng lực thực tế, với các kết quả kỹ thuật và những lần tape-out thành công. Từ những dự án ban đầu, doanh nghiệp mới có thể từng bước xây dựng uy tín để được các foundry, hãng công cụ EDA và nhà cung cấp IP đưa vào mạng lưới đối tác.
Quá trình này thường mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, vì không có đường tắt cho niềm tin của khách hàng. Ngoài năng lực chuyên môn, các doanh nghiệp còn phải tuân thủ quy định kiểm soát xuất khẩu, bảo vệ dữ liệu thiết kế của khách, quy trình chất lượng. Và vị trí trong chuỗi không bao giờ là vĩnh viễn bởi mỗi đối tác đều có ít nhất một đối thủ ngồi cùng bàn. Vì thế, vị thế của doanh nghiệp không nằm ở hợp đồng hiện tại, mà ở năng lực khó thay thế: hiểu sâu một giao diện, có nhiều lần tape-out ở nhiều node (nhiều thế hệ công nghệ bán dẫn khác nhau), và tích lũy đủ tài liệu, công cụ để mỗi lần thực hiện sau hiệu quả hơn lần trước.
Nhìn từ những thay đổi đang diễn ra trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, cơ hội của Việt Nam không nhất thiết phải bắt đầu từ việc tự phát triển một con chip hoàn chỉnh. Vấn đề thực tế hơn là xác định những công đoạn mà doanh nghiệp Việt Nam có thể làm tốt, tích lũy đủ kinh nghiệm và dần xây dựng được năng lực riêng. Đó có thể là điểm khởi đầu để một startup tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.