Khi đề án đại lộ cảnh quan sông Hồng thu hút nhiều tranh luận về tương lai phát triển của Hà Nội, tôi lại nghĩ tới hành lang sông Hán ở Seoul. Không chỉ vì mô hình này từng được thành phố đề xuất như một tham khảo, mà còn vì những tương đồng sâu sắc về thách thức và tiềm năng giữa hai dòng sông.
Với thế giới và cả Việt Nam, sông Hán biểu tượng cho sự trỗi dậy thần kỳ của Hàn Quốc sau chiến tranh. Những cây cầu hiện đại, những công viên ven sông rộng lớn hay khu đô thị giàu có Gangnam đã đóng đinh vào suy nghĩ của nhiều người về một mô hình phát triển lý tưởng.
Có dịp dành nhiều ngày khảo sát thực địa, đạp xe hàng chục kilomet dọc hành lang sông Hán qua các không gian công cộng trải dài bất tận, điều gây ấn tượng nhất với tôi không phải là vẻ hiện đại, sạch đẹp bề nổi. Điều đáng chú ý hơn là cảm giác toàn bộ hành lang ấy được tổ chức thành một hệ sinh thái đô thị đa tầng với mục đích quản trị rất rõ ràng.
Một góc sông Hán, có công viên, sân thể thao, sân chơi, bến thuyền công cộng, nhà ở ven sông, bãi đỗ xe. Ảnh: Tô Kiên
Ở đó, các hoạt động sinh hoạt và giao thông xanh của người dân phối hợp nhịp nhàng với chức năng trị thủy, điều tiết nước và cải thiện môi trường. Quy hoạch tại đây không chỉ là xây dựng hạ tầng, mà là tổ chức lại mối quan hệ giữa con người, thiên nhiên và tăng trưởng.
Nhưng cũng như mọi kỳ tích phát triển, bài học giá trị nhất thường không nằm ở ánh hào quang. Điều đáng học hơn là những chi phí đã phải trả, những sai lầm chiến lược và cách một xã hội sau đó điều chỉnh để vượt qua những giới hạn do thành công tạo ra. Sông Hàn, vì thế, là câu chuyện về những cuộc thương lượng kéo dài giữa tăng trưởng và môi trường, giữa phát triển và công bằng xã hội.
Đất đai như một cỗ máy tăng trưởng
Sông Hán, có tên chính thức là Hán Giang (Hangang) nhưng người Việt quen gọi là sông Hàn, dài khoảng 500 km, gần nửa chiều dài sông Hồng. Hai con sông có nhiều nét tương đồng về cấu trúc: cả hai đều khởi nguồn từ miền núi cao, hợp lưu từ các nhánh lớn rồi xuôi về đồng bằng, chia đôi thủ đô thành hai nửa Bắc - Nam. Chế độ dòng chảy biến động mạnh theo mùa khiến cả hai sở hữu lòng sông rộng và những bãi bồi đặc trưng, đặt ra những bài toán trị thủy tương đồng.
Trước thập niên 1960, hành lang sông Hán chủ yếu là bãi cát, vùng ngập lũ và các khu dân cư nghèo. Seoul thời hậu chiến còn vật lộn với đói nghèo, thiếu hạ tầng và ô nhiễm. Mỗi mùa mưa, lũ lụt gây thiệt hại nặng nề; nước thải đổ trực tiếp xuống sông. Hành lang ven sông khi đó là vùng đất bị quay lưng và bỏ quên.
Bước ngoặt xuất hiện sau năm 1961, khi Tổng thống Park Chung-hee khởi động chiến lược công nghiệp hóa quy mô lớn dựa trên mô hình nhà nước kiến tạo phát triển (developmental state) - trong đó nhà nước nắm quyền điều phối mạnh mẽ, huy động nguồn lực và định hướng phát triển thông qua các mục tiêu dài hạn.
Đó là lựa chọn mang tư tưởng của thời kỳ công nghiệp hóa: niềm tin vào việc chinh phục, tối ưu hóa và tái cấu trúc dòng sông bằng hạ tầng cứng để phục vụ mục tiêu tăng trưởng. Sự tự tin ấy khả thi nhờ nguồn lực công tự chủ: hai thập niên đầu, Seoul chủ yếu dùng vốn ngân sách và nợ vay quốc tế để áp đặt hạ tầng, thay vì chịu áp lực phải áp dụng hợp tác công-tư (PPP) như sông Hồng.
Từ thập niên 1970, hàng loạt dự án chỉnh trị được triển khai. Đê kè bê tông được xây dựng, đường cao tốc ven sông xuất hiện, nhiều khu vực được lấn đất để mở rộng không gian đô thị. Nhịp độ đầu tư tăng mạnh trong giai đoạn chuẩn bị cho Thế vận hội Seoul 1988, khi sông Hán trở thành một phần của hình ảnh quốc gia Hàn Quốc muốn giới thiệu với thế giới. Mục tiêu ban đầu của các dự án này không phải cảnh quan hay chất lượng sống, mà là chống lũ, bảo đảm nguồn nước, mở rộng quỹ đất và phục vụ công nghiệp hóa. Sông Hán khi đó được xem như một công cụ phát triển quốc gia, thay vì một dự án môi trường.
Kết quả đạt được rất rõ ràng. Lũ lụt được kiểm soát tốt hơn, hệ thống giao thông được cải thiện và hai bờ sông trở thành trục phát triển quan trọng nhất của Seoul.
Giá trị đất ven sông tăng lên nhanh chóng - đặc biệt là khu vực phía nam sông Hán, nơi sau này trở thành Gangnam. Chỉ trong giai đoạn 1963-1983, dân số khu vực Gangnam tăng từ vài chục nghìn lên gần một triệu người; giá đất tại đây tăng gấp hàng chục lần so với mặt bằng chung của Seoul, phản chiếu trực tiếp giá trị do đầu tư công tạo ra.
Một phần giá trị gia tăng từ đất đai tiếp tục trở thành nguồn lực cho phát triển. Hạ tầng làm tăng giá đất, giá đất lại tạo thêm nguồn lực để đầu tư hạ tầng - một vòng tuần hoàn tự củng cố hình thành. Trong giới quy hoạch và kinh tế đô thị, cơ chế này được gọi là thu hồi giá trị đất đai (Land Value Capture - LVC): bản chất của nó là biến phần giá trị tăng thêm do đầu tư công tạo ra thành nguồn lực chung cho xã hội, thay vì để toàn bộ rơi vào túi nhà đầu tư tư nhân.
Seoul thực hiện LVC qua nhiều công cụ chồng lớp, đặc biệt là cơ chế điều chỉnh mặt bằng đất đai (Land Readjustment). Chính phủ gom các vùng đất nông nghiệp hoặc bãi bồi, trích lại một phần diện tích để làm hạ tầng công cộng và bán đấu giá lấy kinh phí tái đầu tư, phần còn lại hoán đổi thành đất đô thị có giá trị cao hơn để trả lại cho chủ cũ. Thuế đất được điều chỉnh định kỳ theo giá thị trường để thu lại một phần giá trị tăng thêm. Các nhà phát triển tư nhân được yêu cầu đóng góp hạ tầng công ích như trường học, công viên, đường nội khu như một điều kiện được cấp phép xây dựng, và phải hoàn thành trước khi triển khai thương mại. Nhìn dưới góc độ này, sông Hàn là một cỗ máy có hệ thống để chuyển hóa giá trị đất đai thành nguồn lực phát triển quốc gia.
Quang cảnh Seoul trong trận lụt lịch sử tháng 8/2022. Nguồn: Yonhap News
Cái giá của thành công
Bước sang thế kỷ XXI, Seoul tiếp tục đầu tư mạnh vào các công trình trị thủy và hệ thống bơm tiêu thoát nước quy mô lớn. Năng lực kỹ thuật ngày càng hiện đại khiến nhiều người tin rằng thành phố đã đủ khả năng kiểm soát hoàn toàn những rủi ro từ sông Hán. Nhưng thiên nhiên thường không vận hành theo những giả định của con người.
Tôi vẫn nhớ tối ngày 8/8/2022, khi các bản tin liên tục phát hình ảnh Seoul chìm trong trận mưa lớn nhất nhiều thập kỷ - tại chính nơi tôi từng dành nhiều tuần khảo sát thực địa. Đường phố biến thành sông, tàu điện ngầm ngừng hoạt động, nhiều người thiệt mạng trong các căn hộ bán hầm. Gangnam - biểu tượng của sự giàu có và hiện đại hóa Hàn Quốc - cũng chìm trong biển nước. Đó là thời điểm mặt sau của "Kỳ tích sông Hàn" hiện ra rõ hơn bao giờ hết.
Sai lầm của Seoul nằm ở niềm tin rằng các công trình kỹ thuật có thể hoàn toàn kiểm soát thiên nhiên. Trong nhiều thập kỷ, dòng sông được chỉnh trị chủ yếu bằng hạ tầng cứng. Theo các nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Môi trường Hàn Quốc (KEI), diện tích vùng đất ngập nước tự nhiên dọc sông Hán trong khu vực Seoul đã giảm hơn 70% từ thập niên 1970 đến đầu những năm 2000 do quá trình đô thị hóa và xây dựng đê kè. Bãi ngập, vùng đệm sinh thái dần bị thu hẹp làm sông mất đi phần lớn khả năng tự điều tiết vốn có. Việc lạm dụng bê tông hóa đê kè đã bộc lộ giới hạn của cách tiếp cận "đối kháng với thiên nhiên" trước biến đổi khí hậu cực đoan sau này.
Nhưng sinh thái chỉ là một phần của câu chuyện. Phần còn lại là con người.
Để mở rộng Seoul về phía nam và tái cấu trúc hành lang ven sông, một lượng lớn cư dân nghèo đã phải rời đi trong các thập niên 1970 và 1980. Gangnam là ví dụ điển hình nhất. Từ một vùng ngoại vi nghèo nàn, nơi đây trở thành trung tâm tài sản và quyền lực mới, đồng thời là một trong những thị trường bất động sản đắt đỏ nhất thế giới. Những cư dân gốc bị di dời - phần lớn nhận đền bù thấp hơn nhiều giá trị thực của đất sau này - không có cơ hội quay trở lại khi khu vực đã được tái thiết.
"Kỳ tích sông Hán" vì thế cũng là một cỗ máy sản xuất bất bình đẳng. Tranh cãi kéo dài quanh phát triển đất đai - từ Gangnam cho tới vụ bê bối Daejang-dong năm 2021 tại vùng thủ đô, nơi các quan chức và nhà thầu bị cáo buộc thao túng quy hoạch để trục lợi lớn - đều xoay quanh vấn đề cốt lõi: ai là người được hưởng phần giá trị gia tăng từ quy hoạch? Bài học rút ra là một dự án tái thiết đô thị chỉ thực sự bền vững khi cộng đồng cư dân tại chỗ được chia sẻ lợi ích từ phát triển, thay vì trở thành cái giá phải trả cho tương lai đó.
Thay đổi tư duy từ khai thác tới chia sẻ dòng sông
Từ đầu những năm 2000, Seoul đã bắt đầu điều chỉnh tư duy phát triển theo hướng thân thiện hơn với môi trường và công bằng xã hội. Dù vậy, trận mưa lịch sử năm 2022 cho thấy ngay cả khi đã chuyển hướng vẫn phải đối mặt với thách thức mới do biến đổi khí hậu và quá trình đô thị hóa kéo dài.
Năm 2003, thành phố quyết định phá bỏ tuyến cao tốc trên cao đã tồn tại hàng thập kỷ để khôi phục suối Cheonggyecheon thành hành lang xanh giữa trung tâm đô thị. Quyết định ấy phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tư duy phát triển: từ ưu tiên xe cộ và tăng trưởng GDP sang ưu tiên chất lượng sống, không gian công cộng và khả năng thích ứng của đô thị.
Nhiều đoạn kè bê tông cứng dọc sông Hán được thay thế bằng các giải pháp mềm hơn - kè sinh thái, bãi cỏ bán ngập - cho phép dòng sông có thêm không gian khi lũ về.
Dòng suối Cheonggyecheon được cải tạo, trở thành địa điểm dạo bộ, thư giãn của người dân Seoul và du khách. Ảnh: Tô Kiên
Ở khía cạnh xã hội, Seoul từng bước điều chỉnh các chính sách tái phát triển. Thành phố mở rộng cơ chế cho phép một bộ phận cư dân gốc có thể quay trở lại sau tái thiết thông qua quyền mua hoặc thuê nhà tại chỗ với giá ưu đãi. Dù còn nhiều giới hạn, đây vẫn là một bước chuyển quan trọng về nguyên tắc phân phối thành quả phát triển.
Những thay đổi ấy cho thấy sự trưởng thành của một đô thị. Không phải vì nó không mắc sai lầm, mà vì nó có khả năng nhìn lại để điều chỉnh. "Kỳ tích sông Hán" vì thế không chỉ nằm ở những gì Seoul đã xây dựng, mà còn ở khả năng tiếp tục học hỏi từ chính những thành công và thất bại của mình.
Trở lại đề án đại lộ cảnh quan sông Hồng, một câu hỏi cần đặt ra: đâu là giới hạn không thể vượt qua của dòng sông vẫn phải gánh chức năng thoát lũ cho toàn bộ đồng bằng Bắc Bộ? Câu trả lời không thể đến từ quy hoạch đô thị đơn thuần mà phải từ quyết định chính trị về những gì không thể thương mại hóa hay không thể thỏa hiệp về đảm bảo an toàn cho thủ đô trước các rủi ro thiên tai ngày một bất định.
Mặt khác, áp lực ngân sách công hữu hạn khiến PPP là lựa chọn khó tránh khỏi. Thách thức cốt lõi là tìm kiếm điểm cân bằng: vừa bảo đảm lợi nhuận cho nhà đầu tư tư nhân, vừa giữ vững các hành lang sinh thái và không gian mở phục vụ cộng đồng.
Một "Kỳ tích sông Hồng" thực sự sẽ không được đo bằng số tòa nhà mới hay tổng giá trị địa ốc tạo ra. Nó sẽ được đo bằng khả năng giữ cho lũ vẫn có không gian để thoát, thiên nhiên và không gian công cộng vẫn tồn tại, và mọi người dân - dù giàu hay nghèo - đều có một chỗ dưới bóng mát của nó.