Trong cuộc họp báo tại Nhà Trắng ngày 22/9, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng phụ nữ mang thai nên tránh xa paracetamol (Tylenol) – một loại thuốc giảm đau, hạ sốt thông dụng – vì nó có thể liên quan đến sự gia tăng nguy cơ bị tự kỷ ở trẻ. Phát ngôn gây sốc này đã làm dấy nên nỗi hoang mang trong xã hội, đồng thời nhận về vô vàn lời phản đối, chỉ trích từ các tổ chức, chuyên gia y tế uy tín trên thế giới. Tuy vậy, tuyên bố này chỉ là một trong số nhiều lầm tưởng nguy hiểm đã kéo dài từ lâu, chuyên đổ lỗi cho cha mẹ, nhất là người mẹ, vì con họ bị tự kỷ.
Hàng thập kỷ dày công nghiên cứu cùng những hiểu biết đầy đủ hơn về hội chứng này vẫn không thể chiến thắng hai quan niệm sai lầm vẫn tồn tại tới ngày nay: rằng hành vi của cha mẹ, bằng cách nào đó, có thể gây tự kỷ; và tự kỷ chỉ là một tình trạng tạm thời, có thể "chữa được" hoặc đơn giản là "đứa trẻ lớn lên khắc hết bệnh".
Trong khi đó, theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới, tự kỷ, hay gọi đầy đủ rối loạn phổ tự kỷ (ASD), là một nhóm đa dạng các hội chứng liên quan đến sự phát triển não bộ. Các nhà nghiên cứu hiện vẫn chưa chắc chắn về nguyên nhân nào gây tự kỷ, song họ cho rằng các yếu tố di truyền và môi trường có thể góp phần gây ra hội chứng này.
Thay vì đặt câu hỏi "Điều gì gây ra tự kỷ?", thì ta nên suy nghĩ về một điều hữu ích hơn là làm thế nào để xây dựng nên một thế giới đầy đủ những hỗ trợ cần thiết, giúp cho cuộc sống của trẻ và người lớn tự kỷ trở nên tốt đẹp hơn. |
Theo ước tính vào năm 2021, cứ 127 người thì xuất hiện một người tự kỷ. Chúng ta có thể phát hiện các đặc điểm tự kỷ trong thời thơ ấu, nhưng thường tới khi trẻ lớn hơn thì mới được chẩn đoán mắc chứng này. Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong tương tác xã hội và giao tiếp ở các mức độ khác nhau. Ngoài ra còn có nhiều kiểu hoạt động và hành vi bất thường, chẳng hạn như gặp khó khăn khi chuyển đổi từ hoạt động này sang hoạt động khác, tập trung vào chi tiết và phản ứng bất thường với các yếu tố kích thích giác quan: người tự kỷ có thể phản ứng mãnh liệt với tiếng ồn, ánh sáng, khứu giác, xúc giác,... hoặc ngược lại, không nhạy cảm với chúng.
Ngay từ những lý thuyết ban đầu về tự kỷ, các nhà nghiên cứu đã tìm một đối tượng để đổ lỗi. Trong những năm 1950 đến 1960, các nhà tâm thần học như Leo Kanner – vị bác sĩ người Mỹ gốc Áo lần đầu tiên mô tả tự kỷ là một hội chứng rõ rệt vào năm 1943 – và Bruno Bettelheim – nhà tâm lý học người Mỹ sinh ra ở Vienna được biết đến với các lý thuyết gây tranh cãi về quá trình phát triển của trẻ em – đã thúc đẩy quan niệm về "người mẹ tủ lạnh" mà hiện nay các chuyên gia uy tín đã bác bỏ.
"Người mẹ tủ lạnh" là ý tưởng cho rằng tự kỷ là kết quả từ sự chăm sóc lạnh nhạt về cảm xúc của cha mẹ. Lý thuyết này dẫn tới cảm giác tội lỗi, xấu hổ và thậm chí còn dẫn tới những hành động thô bạo như chia cách đứa trẻ khỏi gia đình chúng, gây ra những nguy hại nghiêm trọng.
Kiểu đổ lỗi cho người mẹ như vậy đã đặt nền tảng cho những tuyên bố sai lầm sau này. Trong những năm 1990, một bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa người Anh là Andrew Wakefield cáo buộc các vaccine phòng bệnh sởi, quai bị và rubella (MMR) gây tự kỷ. Nghiên cứu của Wakefield sau này đã bị vạch trần là cố ý gian lận. Vì thế, cơ quan có thẩm quyền đã rút lại bài báo này và thu hồi bằng cấp y học của Wakefield.
![]() |
Các nhà nghiên cứu hiện vẫn chưa chắc chắn về nguyên nhân nào gây tự kỷ, song họ cho rằng các yếu tố di truyền và môi trường có thể góp phần gây ra hội chứng này. Nguồn: Shutterstock |
Nghiên cứu sâu rộng trên quốc tế kể từ đó đã cho thấy rằng không có mối liên hệ giữa vaccine MMR và chứng tự kỷ. Tuy nhiên, sức tàn phá của những tuyên bố sai lệch ấy vẫn tiếp tục. Tỷ lệ tiêm chủng giảm mạnh, kéo theo những đợt bùng phát các căn bệnh vốn có thể phòng ngừa, dẫn đến nhiều đứa trẻ không qua khỏi hoặc phải chịu đựng nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Sau này, lại xuất hiện nhiều nguyên nhân khác được cho là gây tự kỷ: từ gluten và sữa bò cho tới thủ thuật sinh mổ và thậm chí cả siêu âm. Những quan niệm như vậy đều được bác bỏ. Tuy khác biệt về nội dung nhưng chúng đều có một điểm chung là đổ lỗi trẻ mắc chứng tự kỷ do cha mẹ, phần lớn là do người mẹ, đã làm sai hoặc đã không làm điều gì đó.
Và khi một người nắm giữ quyền lực đưa ra những tuyên bố vô căn cứ rằng một vật dụng thường ngày nào đó có liên hệ với tự kỷ, thì hiển nhiên nó đã chôn sâu hạt giống nghi ngờ vào trong lòng người. Lịch sử đã cho chúng ta thấy nghi ngờ có sức công phá kinh khủng như thế nào.
Phát ngôn gần đây của Tổng thống Mỹ về paracetamol lại khơi dậy những quan niệm sai lầm trước đây đã bị bác bỏ, nhưng vẫn còn sức ảnh hưởng đáng kinh ngạc. Giống như những tuyên bố sai lầm về vaccine hoặc sữa bò, nó có nguy cơ gây hại cho cả trẻ em lẫn cha mẹ.
Khi những phát biểu như vậy xuất phát từ các chính trị gia nổi tiếng thay vì các chuyên gia khoa học, chúng lan truyền vô cùng nhanh chóng trên mạng xã hội, nơi các thuật toán khuếch đại nội dung giật gân và khiến việc đính chính thông tin trở nên khó khăn hơn.
Trên thực tế, không có bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố của ông Trump. Một lượng lớn các nghiên cứu quốc tế cho thấy không có mối liên hệ giữa việc uống paracetamol trong thời gian mang thai với chứng tự kỷ. Đúng là có một ít nghiên cứu nêu lên mối lo ngại như vậy, song quy mô của chúng rất nhỏ và thường dựa trên các thí nghiệm ở động vật hoặc dữ liệu quan sát hạn chế. Những phát hiện này chưa bao giờ lặp lại trong nghiên cứu ở người trên quy mô lớn.
Sự việc lần này cũng tương tự với những "nỗi sợ" tự kỷ khác. Nhiều nghiên cứu trước đây đề xuất rằng có một mối liên hệ giữa siêu âm hoặc căng thẳng trước khi sinh với tự kỷ cũng dựa trên các mô hình động vật và không được chứng thực bằng các nghiên cứu trên quần thể dân số lớn.
Dù vậy, ngay cả khi những tuyên bố sai lầm đã được bác bỏ, thì tác động của chúng vẫn kéo dài trong nhiều năm. Một nghiên cứu cho thấy nhiều người vẫn tin rằng vaccine có thể gây tự kỷ: năm 2021, gần ¼ người trả lời không chắc chắn rằng liệu vaccine MMR có an toàn hay không. Cha mẹ của những đứa trẻ tự kỷ có nhiều khả năng tin vào mối liên hệ với vaccine hơn, cho thấy một số người đã chấp nhận ý tưởng con tự kỷ là lỗi của cha mẹ.
Dạng thông điệp này định hình rằng tự kỷ như một thứ "trở nên sai lệch" trong tử cung – một thứ mà đáng lẽ ra có thể ngăn ngừa được. Nó làm trầm trọng thêm tình trạng kì thị và phân biệt đối xử với người tự kỷ và gia đình họ. Nó cũng khẳng định rằng tất cả các dạng tự kỷ đều là khiếm khuyết, thay vì một hiện tượng đa dạng thần kinh tự nhiên ở con người.
Số ca chẩn đoán tự kỷ tăng lên không phản ánh tình trạng gia tăng đột ngột của hội chứng này, mà điều này chứng tỏ chúng ta đã hiểu rõ hơn về tự kỷ và những người mắc chứng này. Thay vì đặt câu hỏi "Điều gì gây ra tự kỷ?", thì ta nên suy nghĩ về một điều hữu ích hơn là làm thế nào để xây dựng nên một thế giới đầy đủ những hỗ trợ cần thiết, giúp cho cuộc sống của trẻ và người lớn tự kỷ trở nên tốt đẹp hơn.
Nguồn:
theconversation.com, who.int, americanbrainfoundation.org
Bài đăng KH&PT số 1365 (số 41/2025)
Phương Anh tổng hợp
