Trong các kỳ thi vào lớp 10, đề thi Ngữ văn luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt vì nó phản ánh khá rõ những điều mà hệ thống giáo dục đang kỳ vọng ở người học, từ đó tác động trực tiếp đến cách dạy, cách học và những giá trị được ưu tiên trong nhà trường.
Dễ mà không dễ
Năm nay, Hà Nội chọn ngữ liệu là bài thơ Trăng trong rừng và những đứa trẻ của Thanh Thảo. Một bài thơ không dài, ngôn ngữ giản dị, hình ảnh quen thuộc, không có những lớp nghĩa phức tạp. Về mặt kỹ năng, học sinh hoàn toàn có thể nhận diện thể thơ, hình ảnh thơ, biện pháp tu từ hay nội dung cơ bản bằng những gì đã được học trong chương trình. Như vậy, thoạt nhìn, đề thi Ngữ văn của Hà Nội dường như là một lựa chọn khá nhẹ nhàng trong kỳ thi vốn được xem là áp lực "hơn cả thi đại học".
Thí sinh trước giờ làm bài thi môn Ngữ văn ở trường THPT Trần Phú, Hà Nội, sáng 30/5/2026. Ảnh: Thế Bằng
Nhưng nếu chưa từng ngước nhìn bầu trời đêm, chưa từng lặng người trước một vầng trăng sáng hay lưu giữ trong lòng một miền ký ức tuổi thơ dịu dàng nào đó, có lẽ sẽ rất khó để hiểu vì sao những đứa trẻ trong bài thơ lại gọi "Trăng tròn ơi xuống đây chơi", vì sao hình ảnh những "vệt ngời nho nhỏ" được lặp đi lặp lại. Ở đây, hơn cả kiến thức và kỹ năng, các em cần khả năng đồng cảm với thế giới tuổi thơ mà tác giả gợi mở, cần những trải nghiệm để hiểu niềm vui trước vẻ đẹp của thiên nhiên, cần một tâm hồn biết rung động trước những điều bình dị tưởng như rất đỗi quen thuộc.
Đáng chú ý, dịch chuyển từ kiến thức sang trải nghiệm đó không chỉ xuất hiện trong phần Đọc hiểu mà còn được thể hiện khá rõ ở phần Viết nghị luận xã hội về cách tạo nên những kết nối tích cực trong cuộc sống hiện đại. Với chủ đề không xa lạ này, học sinh nào cũng có thể nói về tình bạn, gia đình hay cộng đồng. Nhưng bài viết sẽ kém thuyết phục nếu các em chỉ lặp lại những khẩu hiệu quen thuộc về yêu thương, sẻ chia hay đoàn kết. Các em buộc phải xuất phát từ chính những gì mình quan sát được về những mối quan hệ đang hiện hữu xung quanh, từ những trải nghiệm về sự kết nối hoặc đứt gãy kết nối trong gia đình, nhà trường và xã hội. Nói cách khác, đề thi không chỉ đòi hỏi kiến thức về kiểu bài nghị luận xã hội mà còn đòi hỏi năng lực suy nghĩ độc lập và khả năng đối thoại với thực tiễn.
Đó cũng là lý do những học sinh có cùng một nền tảng kiến thức vẫn có thể tạo ra những bài viết có chiều sâu rất khác nhau. Có em chỉ dừng ở việc lặp lại những điều đã được nghe hoặc được học. Có em lại biết đặt vấn đề từ những trải nghiệm cụ thể, biết phân tích nguyên nhân, nhìn thấy những nghịch lý của đời sống hiện đại và đưa ra những suy nghĩ mang dấu ấn cá nhân.
Và cũng từ đó, đề thi gợi mở những câu hỏi rộng hơn về việc dạy và học Ngữ văn trong nhà trường hiện nay.
Sự phân hóa không còn nằm ở kiến thức
Nhìn rộng ra, đề thi Ngữ văn vào lớp 10 của Hà Nội năm nay đại diện cho một xu hướng khá rõ trong cách ra đề những năm gần đây - chú trọng năng lực cảm thụ, tư duy độc lập và khả năng kết nối văn bản với đời sống.
Nhưng liệu chương trình giáo dục hiện nay có tạo điều kiện cho những năng lực đó hình thành?
Câu hỏi này không dễ trả lời. Trong nhiều năm qua, việc đổi mới chương trình và kiểm tra đánh giá đều hướng tới mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tuy nhiên, trong thực tiễn dạy học, phần lớn thời gian của giáo viên và học sinh vẫn được dành cho việc hoàn thành chương trình, củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra, kỳ thi. Điều đó tạo nên một nghịch lý: đề thi ngày càng đòi hỏi học sinh phải có trải nghiệm để cảm, để nghĩ và để viết, nhưng quá trình học tập lại chủ yếu được tổ chức theo hướng ưu tiên những nội dung có thể kiểm tra và lượng hóa trực tiếp.
Kiến thức có thể kiểm tra bằng điểm số. Kỹ năng có thể được chia thành những tiêu chí cụ thể. Nhưng những năng lực như cảm thụ thẩm mỹ, khả năng đồng cảm hay năng lực tư duy độc lập lại không dễ đo đếm theo cách đó. Chúng không thể hình thành đơn thuần bằng việc học thuộc một bài văn mẫu hay luyện tập lặp đi lặp lại một dạng đề.
Thế nhưng, trong vòng xoáy của những áp lực chồng chéo - giáo viên chịu áp lực về thời lượng chương trình, học sinh chịu áp lực điểm số, nhà trường phải đáp ứng những yêu cầu về chất lượng giáo dục, phụ huynh chịu áp lực kỳ vọng - những hoạt động giúp học sinh trải nghiệm, quan sát, suy ngẫm hay phát triển đời sống tinh thần thường dễ bị xem là thứ yếu.
Thiết nghĩ, để vượt qua nghịch lý này, sự thay đổi cần bắt đầu từ chính cách tổ chức hoạt động dạy học, bằng việc cho phép giáo viên dành nhiều thời lượng hơn để cùng học sinh thảo luận về các vấn đề đương đại mà tác phẩm gợi mở. Để việc "liên hệ đương đại" không trở thành một thao tác mang tính công thức, giáo viên cũng cần giới thiệu đa dạng hơn các văn bản có giá trị thực tiễn: từ văn học đương thời, báo chí chính thống, nghiên cứu phổ thông cho đến trang mạng xã hội uy tín. Một học sinh thường xuyên tiếp xúc với các văn bản tốt sẽ có nhiều cơ hội kết nối văn học với đời sống hơn một học sinh chỉ đọc tài liệu ôn thi.
Bên cạnh đó, chương trình giáo dục còn cần giải quyết một nghịch lý khác: chúng ta mong muốn học sinh có tiếng nói riêng nhưng phần lớn hoạt động học tập lại được thiết kế sẵn. Để cải thiện tình trạng này, cần tăng cường các nhiệm vụ mở, cho học sinh lựa chọn đề tài nghiên cứu, lựa chọn cuốn sách muốn đọc, lựa chọn sản phẩm cuối cùng (bài viết, podcast, video, trưng bày...). Khi được quyền lựa chọn, các em buộc phải quan tâm đến điều mình thực sự nghĩ và thực sự cảm thấy.
Đặc biệt, việc thảo luận về đời sống không thể diễn ra đơn độc trong bộ môn Ngữ văn. Các môn khoa học xã hội và nghệ thuật cũng cần góp tiếng nói để nâng cao năng lực thẩm mỹ và khả năng đối thoại với những vấn đề tinh thần của thời đại, đặc biệt là môn Mỹ thuật và Âm nhạc.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, khi khả năng xử lý thông tin, ghi nhớ kiến thức và tạo ra nội dung của máy móc ngày càng xuất sắc, những năng lực thuộc về con người như cảm xúc, sự đồng cảm, óc tưởng tượng, khả năng cảm thụ và năng lực thẩm mỹ có lẽ càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Và đó cũng là những năng lực mà văn chương có thể góp phần nuôi dưỡng. Nhìn từ góc độ này, đề thi Ngữ văn Hà Nội năm nay không chỉ là một công cụ tuyển sinh. Nó còn phản ánh một kỳ vọng giáo dục lớn hơn: chuẩn bị cho học sinh những năng lực mà máy móc khó lòng thay thế.