Chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện kỹ thuật đưa thủ tục hành chính lên mạng hay số hóa dữ liệu, mà đang làm thay đổi căn bản cách nhà nước quản lý xã hội. Chấm điểm và đo lường từ các dữ liệu hành vi của người dân nổi lên như một công cụ chính sách hấp dẫn cho phép khuyến khích, định hướng hành vi mà không cần can thiệp cưỡng chế trực tiếp.
Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là trường hợp Trung Quốc, cho thấy các công cụ này cũng có thể mở rộng phạm vi, trượt khỏi mục tiêu khuyến khích hành vi ban đầu sang tham vọng kiểm soát bao trùm đời sống xã hội. Việt Nam có thể học được gì từ Trung Quốc, và đã thận trọng hơn ở những điểm nào để tránh lặp lại quỹ đạo mở rộng quá mức của một công cụ quản trị dựa trên dữ liệu?
Ảnh minh họa: Người dân làm thủ tục hành chính tại TP HCM . Ảnh: Thanh Tùng
Công nghệ đang mở rộng biên độ quan sát và giám sát của nhà nước
Trong quản trị nhà nước, việc đo đếm và phân loại không phải là điều gì mới mẻ. Từ lâu, các cuộc điều tra, xây dựng, phân loại số liệu đã định hình cách nhà nước nhìn nhận xã hội thông qua các con số và phân loại.
Điều khiến chấm điểm công dân trở thành một chủ đề đáng chú ý trong giai đoạn hiện nay không nằm ở bản thân ý tưởng chấm điểm, mà ở điều kiện công nghệ đã thay đổi tận gốc cách nhà nước đo lường xã hội và hành vi của công dân.
Bởi trong môi trường số, logic đo lường thay đổi về bản chất. Định danh điện tử, cơ sở dữ liệu tập trung và khả năng liên thông giữa các hệ thống cho phép việc ghi nhận và tổng hợp hành vi diễn ra liên tục, tự động và ở quy mô lớn. Những tương tác trước đây chỉ để lại dấu vết rời rạc, nay có thể được kết nối trong cùng một hạ tầng dữ liệu, biến từng hành vi của công dân thành số liệu có thể tổng hợp, so sánh, gắn trực tiếp với các ưu đãi chính sách.
Thay vì chỉ kiểm soát thông qua quy định và chế tài, nhà nước bắt đầu tìm kiếm những công cụ cho phép "quan sát" hành vi ở quy mô lớn, thậm chí theo thời gian thực.
Chính khả năng đo lường này làm dấy lên lo ngại về giám sát: Khi hành vi của từng cá nhân có thể được theo dõi và so sánh, việc quyết định đo cái gì, đo đến đâu và sử dụng kết quả đo lường vào mục đích gì không còn là vấn đề kỹ thuật trung tính, mà phản ánh ranh giới can thiệp của nhà nước vào đời sống công dân.
Từ các giải pháp thuần túy kỹ thuật của Trung Quốc...
Trong các tranh luận về chấm điểm công dân, Trung Quốc thường được nhắc đến như một ví dụ trung tâm. Tuy nhiên, điều thường bị bỏ qua là quá trình hình thành và biến dạng của cái gọi là "hệ thống tín nhiệm xã hội" tại Trung Quốc diễn ra theo nhiều giai đoạn khác nhau, thay vì ngay từ đầu đã mang tham vọng giám sát toàn diện.
Thực tế ban đầu "hệ thống tín nhiệm xã hội" ở Trung Quốc không phải là một mô hình thống nhất, càng không chấm điểm toàn diện mọi công dân mà là một tập hợp các sáng kiến, cơ chế và chương trình khác nhau, được triển khai theo ngành, theo địa phương và theo các mục tiêu quản lý cụ thể.
Các cơ chế này khởi đầu mang tính "kỹ thuật" rõ rệt, chủ yếu giải quyết những vấn đề của quản trị kinh tế và pháp luật như thiếu tuân thủ hợp đồng, gian lận thương mại, trốn tránh nghĩa vụ tài chính và hiệu quả thi hành án dân sự còn hạn chế. Trong bối cảnh hệ thống pháp lý chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế, việc ghi nhận và công bố tình trạng tuân thủ được xem là công cụ tăng cường kỷ luật thị trường.
...trượt sang tham vọng quản trị rộng
Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, logic kỹ thuật dần bị đẩy trượt khỏi mục tiêu ban đầu ở một số địa phương, trở thành tham vọng bao trùm đời sống xã hội. Nhiều mô hình thí điểm kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra các chỉ số tổng hợp, với nhiều tiêu chí đánh giá hành vi và hệ quả áp dụng rất khác nhau. Chính sự phân mảnh này góp phần tạo ra hình ảnh về một xã hội "nơi mọi hành vi đều bị chấm điểm", dù trên thực tế không hình thành một hệ thống thống nhất như vậy.
Khi phạm vi chấm điểm mở rộng, hệ quả của việc xếp loại vượt ra ngoài phạm vi kinh tế – pháp lý và tác động tới đời sống xã hội làm dấy lên nhiều lo ngại về quyền riêng tư và khả năng lạm dụng.
Do vậy, trong những năm gần đây, xu hướng của Trung Quốc là thu hẹp phạm vi, quay trở lại trọng tâm ban đầu tập trung vào các lĩnh vực có cơ sở pháp lý rõ ràng, như nghĩa vụ tài chính, tuân thủ pháp luật và kỷ luật thị trường. Các mô hình chấm điểm mang tham vọng bao trùm đời sống xã hội không còn được thúc đẩy như giai đoạn đầu và nhiều thí điểm được rà soát điều chỉnh lại theo hướng thận trọng hơn.
Kinh nghiệm này cho thấy: vấn đề không nằm ở việc chấm điểm mà ở chỗ liệu nhà nước có giữ được ranh giới, tránh để một công cụ kỹ thuật trượt dần thành cơ chế giám sát.
Khi được áp dụng trong quản trị nhà nước, việc chấm điểm công dân đòi hỏi những giới hạn chặt chẽ về quyền lực và trách nhiệm giải trình.
Bước đi thận trọng của Việt Nam
Đặt cạnh Trung Quốc, cách Việt Nam tiếp cận việc chấm điểm công dân số cho thấy một logic khác biệt ngay từ điểm xuất phát. Thay vì xây dựng một cơ chế tín nhiệm xã hội mang tham vọng bao trùm nhiều lĩnh vực, cơ chế của Việt Nam khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn vào các dịch vụ công trên môi trường số.
Theo dự thảo Nghị quyết về phát triển công dân số, công dân được phân loại theo các mức độ tham gia khác nhau gồm chưa xếp hạng, cơ bản và tích cực, với mỗi mức độ khác nhau sẽ hưởng các ưu đãi tương ứng khi thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường số.
Các ưu đãi này chủ yếu thể hiện dưới hình thức miễn, giảm phí, lệ phí, thuế hoặc đơn giản hóa thủ tục, thay vì các hệ quả tiêu cực hay biện pháp hạn chế quyền. Thiết kế chính sách cũng nhấn mạnh rằng điểm công dân số không được sử dụng làm căn cứ xử phạt, không thay thế các cơ chế pháp lý hiện có và không ảnh hưởng đến các quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân.
Có thể tóm tắt cách tiếp cận của Việt Nam qua ba điểm:
• Chỉ đo mức độ tham gia dịch vụ công số, không đánh giá đời sống cá nhân.
• Chỉ gắn với ưu đãi, không gắn với chế tài hay hạn chế quyền.
• Phạm vi còn hẹp và mang tính thí điểm, phục vụ mục tiêu chuyển đổi số.
Chính sự khoanh phạm vi này giải thích vì sao các lo ngại mạnh mẽ về quyền con người, thường gắn với các mô hình chấm điểm xã hội bao trùm, lúc này chưa đặt ra trong trường hợp Việt Nam. Khi điểm số chỉ dùng để ưu đãi khi làm thủ tục, không can thiệp vào các quyền cơ bản của người dân, thì đây vẫn là một công cụ khuyến khích mềm, thay vì một hình thức kiểm soát đời sống cá nhân.
"Chân phanh" để không đi chệch mục tiêu ban đầu
Để không đi chệch khỏi mục tiêu ban đầu, ngay từ đầu cần đặt ra những câu hỏi rõ ràng về cách vận hành và giới hạn của điểm công dân số như một công cụ khuyến khích. Nếu không xác định trước những ranh giới và đưa ra nguyên tắc kiểm soát, một công cụ được thiết kế ban đầu để khuyến khích rất dễ bị đi chệch hướng, thậm chí biến dạng.
Đầu tiên là minh bạch và trách nhiệm giải trình. Dù điểm công dân số hiện nay chỉ gắn với ưu đãi, công dân được biết điểm số được tính như thế nào, dựa trên những thông tin gì, và phải có cách sửa khi hệ thống ghi nhận sai. Nếu thiếu những bảo đảm này, ngay cả một hệ thống khuyến khích mềm cũng có thể làm người dân mất niềm tin.
Điểm công dân số cũng đặt ra câu hỏi về ranh giới quyền lực trong quản trị số. Ban đầu, các cơ chế chấm điểm chỉ để phục vụ phạm vi hẹp. Nhưng khi dữ liệu đã được thu thập đầy đủ và kết nối với nhau, việc bổ sung thêm tiêu chí hay gắn thêm hệ quả mới trở nên rất dễ dàng. Nếu thiếu các quy định pháp lý rõ ràng làm "chân phanh", phạm vi áp dụng có thể mở rộng dần và làm thay đổi bản chất ban đầu của công cụ này.
Một vấn đề khác cần được phân tích là nguy cơ bất công với những nhóm yếu thế. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra không đồng đều, việc gắn ưu đãi hành chính với mức độ tham gia dịch vụ số có nguy cơ tạo ra bất lợi cho các nhóm yếu thế, không phải do họ làm sai, mà do không có khả năng tiếp cận. Một cơ chế khuyến khích chỉ thực sự công bằng khi đi kèm với các thiết kế bao trùm và biện pháp hỗ trợ phù hợp, để người dân không bị bất lợi chỉ vì điều kiện sống, tuổi tác hay khả năng tiếp cận công nghệ.
Theo dự thảo, mặc dù các nhóm yếu thế được nhắc đến như đối tượng cần được hỗ trợ trong việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ số, nhưng các cơ chế hỗ trợ này mới dừng ở mức định hướng chung, chưa được cụ thể hóa thành những thiết kế chính sách rõ ràng và có thể kiểm chứng. Nếu thiếu các biện pháp bù đắp cụ thể, cơ chế khuyến khích dù không mang tính cưỡng chế vẫn có thể vô tình làm gia tăng khoảng cách giữa các nhóm công dân.
---
Tài liệu tham khảo:
1. Hồ sơ dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số
2. Creemers, R. (2018). China’s social credit system: An evolving practice of control. SSRN Electronic Journal. https://doi.org/10.2139/ssrn.3175792
3. Dai, X. (2020). Toward a reputation state: The social credit system project of China. SSRN Electronic Journal. https://doi.org/10.2139/ssrn.3613059
4. Merry, S. E. (2016). The seductions of quantification: Measuring human rights, gender violence, and sex trafficking. University of Chicago Press.
5. Espeland, W. N., & Stevens, M. L. (2008). A sociology of quantification. European Journal of Sociology, 49(3), 401–436. https://doi.org/10.1017/S0003975609000150