![]() |
Nhiều startup không tính đến các vấn đề có thể phát sinh sau khi ra mắt ứng dụng. Ảnh minh họa: Getty |
Nhiều công ty khởi nghiệp ứng dụng di động (mobile app) bị cuốn vào sự phấn khích khi ra mắt sản phẩm, nhưng lại bỏ qua những yếu tố quyết định thành công lâu dài. Họ tập trung vào việc xây dựng app, tiếp thị và thu hút lượt tải xuống, trong khi những yếu tố nền tảng như khả năng mở rộng lưu lượng, giữ chân người dùng, tuân thủ các quy định về dữ liệu và chiến lược kiếm tiền thường bị đẩy lại cho giai đoạn sau.
Kết quả là ứng dụng có thể được tải về nhiều, nhưng không mấy ai dùng, khó phát triển và thậm chí không tạo ra doanh thu. Boom! Startup đó phải đối mặt với nguy cơ tan vỡ chỉ trong vòng 1-2 năm.
Một trong những sai lầm lớn nhất mà các startup này thường mắc phải là cho rằng việc kiểm chứng thị trường chỉ đơn giản là có một ý tưởng độc đáo hay nhận được phản hồi tích cực từ bạn bè và nhà đầu tư. Bài kiểm tra thực sự là người dùng: liệu họ có sử dụng ứng dụng một cách thường xuyên và quan trọng hơn, có sẵn sàng trả tiền cho ứng dụng. Không ít nhà sáng lập tung ứng dụng ra thị trường khi chưa hiểu rõ nỗi đau của khách hàng hoặc kiểm chứng giả định với người dùng thực tế. Kết quả là những gì nghe hấp dẫn trên lý thuyết lại nhanh chóng thất bại ngoài đời thực.
Khả năng mở rộng cũng là điểm yếu chí tử mà các startup thường hay đi tắt. Tạo ra sản phẩm khả dụng tối thiểu (MPV) - tức phiên bản đơn giản nhất nhưng vẫn đủ các tính năng tối thiểu nhất của app mà startup dự định cho ra mắt thị trường - là một nỗ lực đáng khen ngợi, nhưng điều đó không có nghĩa là bỏ qua hạ tầng. Nhiều startup không nghĩ về cơ sở dữ liệu, máy chủ hoặc cơ sở hạ tầng đám mây của họ sẽ mở rộng như thế nào. Đến khi người dùng phàn nàn vì tốc độ tải chậm hoặc ứng dụng liên tục bị "sập" họ mới loay hoay tìm cách vá lỗi. Nhưng ôi chao, vậy là trễ rồi. Người dùng đã bắt đầu rời bỏ họ.
Sau đó là trải nghiệm người dùng. Một số startup thích nhồi nhét tính năng vào ứng dụng, nhưng nếu quá trình làm quen ban đầu đủ rắc rối hoặc giao diện thiếu trực quan, quá nhiều nút bấm, người dùng sẽ không ở lại đủ lâu để khám phá hết các tính năng đó. Một ứng dụng thành công phải cho người dùng thấy giá trị chỉ trong vài giây sau khi mở.
Bảo mật và tuân thủ cũng thường bị coi nhẹ, trong khi các quy định về quyền riêng tư như GDPR của châu Âu hay CCPA của Mỹ không chỉ áp dụng cho các tập đoàn lớn mà cả startup nhỏ. Nhìn chung, bất kỳ ứng dụng nào thu thập dữ liệu người dùng đều không thể phớt lờ các quy định nếu không muốn trả cái giá đắt trong tương lai. Một lỗ hổng bảo mật có thể khiến ứng dụng bị rò rỉ dữ liệu, bị kiện, thậm chí bị gỡ khỏi các kho ứng dụng. Từ việc mã hóa đúng cách đến hạn chế các quyền truy cập không cần thiết, bảo vệ dữ liệu phải được thiết kế từ đầu, chứ không thể "vá" thêm. Tuy nhiên, điều này thường bị bỏ qua trong giai đoạn phát triển và ra mắt.
Kiếm tiền cũng là một khía cạnh mà nhiều startup đi sai hướng. Họ quá tập trung vào việc thu hút người dùng và nghĩ rằng chuyện doanh thu có thể tính sau. Nhưng cách một ứng dụng tạo ra lợi nhuận phải phù hợp với cách người dùng tương tác với nó. Dù là kiếm tiền từ xem quảng cáo, đăng ký trả theo gói, hay mua hàng trong ứng dụng, nếu để đến sau khi ra mắt mới tính đến mô hình kiếm tiền, startup sẽ rơi vào thế xoay xở vội vàng, dẫn đến những chiến lược cẩu thả, không minh bạch, làm người dùng quay lưng.
Tính dễ tìm kiếm cũng quan trọng không kém. Các kho ứng dụng như App Store và Google Play là những nơi đông đúc, với hàng trăm ứng dụng ra mắt mỗi ngày. Nếu không đầu tư vào việc tối ưu tên gọi, mô tả app, từ khóa hoặc đánh giá thì ngay cả những ứng dụng xuất sắc nhất cũng có thể bị lạc trôi. Startup khi đó sẽ rất khó tạo ra được tăng trưởng tự nhiên. Người dùng không tìm thấy ứng dụng thì chất lượng đến đâu cũng vô nghĩa.
Nhiều startup dồn nhiều nguồn lực vào việc thu hút người dùng mới nhưng lại thất bại trong việc giữ được sự tương tác của họ. Nếu không thiết lập được chiến lược giữ chân vững chắc - như thông báo cá nhân hóa, cập nhật thường xuyên hay các chiến dịch tái tương tác - tập người dùng của ứng dụng sẽ nhanh chóng teo tóp. Thực tế là phần lớn các ứng dụng bị bỏ rơi chỉ sau vài ngày, không phải vì chúng không hữu dụng, mà vì chúng không cho người dùng lý do để quay lại.
Những startup thành công là những người nghĩ xa hơn ngày ra mắt. Họ lường trước thách thức, lên kế hoạch cho tăng trưởng và xây dựng sản phẩm với tầm nhìn dài hạn. Vì vậy, trước khi nhấn nút ‘ra mắt’, câu hỏi thực sự cần đặt ra là: ‘Chúng ta đã sẵn sàng thu hút và giữ chân người dùng chưa?’
Một điểm mù lớn khác của startup là cho rằng hoạt động marketing kết thúc sau khi ra mắt. Trên thực tế, đưa ứng dụng ra thị trường chỉ là khởi đầu cho một chu trình liên tục: quảng bá, cập nhật và tương tác với người dùng. Nhiều startup đổ hết ngân sách vào tạo hiệu ứng trước khi ra mắt, rồi kỳ vọng tăng trưởng tự nhiên sẽ tự động đến khi ứng dụng chính thức xuất hiện. Điều này hiếm khi xảy ra.
Nếu không duy trì nỗ lực marketing thông qua mạng xã hội, trả tiền quảng cáo, hợp tác với influencer hoặc đối tác, hầu hết ứng dụng sẽ nhanh chóng mất đi sức hút. Một ứng dụng thành công không chỉ nhờ được xây dựng tốt, mà còn nhờ chiến lược quảng bá không ngừng nghỉ.
Một điểm mù lớn khác là thiếu phân tích dữ liệu liên tục. Người dùng hiếm khi hành xử đúng như giả định mà startup đặt ra. Việc theo dõi các chỉ số quan trọng như tỷ lệ giữ chân, thời lượng truy cập mỗi phiên, mô hình rời bỏ hay cách người dùng tương tác trong ứng dụng sẽ giúp xác định đâu là điểm hiệu quả và đâu là điểm cần cải thiện trong app. Những ứng dụng tốt nhất là những ứng dụng có thể được điều chỉnh, cập nhật dựa trên dữ liệu thường xuyên hoặc theo thời gian thực.
Nói cách khác, ra mắt chỉ là khởi đầu. Thành công đến từ việc dự đoán thách thức, xây dựng dài hạn và giữ chân người dùng, chứ không chỉ từ một màn giới thiệu hoành tráng.
Bài đăng KH&PT số 1360 (số 36/2025)
Quang Duy
