Cách đây hơn một thập kỷ, khi các nền tảng học trực tuyến mở lớn như Udacity, edX hay Coursera lần lượt xuất hiện, người ta từng tin rằng chúng sẽ "cách mạng hóa" giáo dục: bất cứ ai, ở bất cứ đâu, chỉ cần có Internet là có thể học đại học miễn phí. Giấc mơ về một trường đại học toàn cầu mở, xóa bỏ khoảng cách địa lý và chi phí tưởng như đã rất gần.
Nhưng như phân tích trong bài viết trước, thực tế nhanh chóng cho thấy nhiều giới hạn của các nền tảng này. Những khóa học trực tuyến mở dành cho đại chúng, hay MOOCs, vốn được cam kết miễn phí vào buổi ban đầu, dần trở thành dịch vụ trả phí một cách bất khả kháng.
Câu hỏi đặt ra là: vậy chúng ta nên kỳ vọng gì vào MOOCs và MOOCs đóng vai trò gì trong giáo dục đại học toàn cầu ngày nay?
Trong bài xã luận "The MOOCs is dead—long live MOOCs 2.0!" trên tạp chí khoa học Distance Education của Hiệp hội Giáo dục Mở và học tập từ xa Úc năm 2020, Somaiya Naidu viết về những cách MOOCs len lỏi vào đời sống ở các nước thuộc nửa kém phát triển hơn của thế giới: từ xóa mù chữ, phát triển kỹ năng, bồi dưỡng chuyên môn cho lực lượng lao động, đến nâng cao năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu và giáo dục công dân.
Với nhiều người dân ở những nước này, MOOCs không đơn thuần là khóa học, mà còn là cơ hội tiếp cận những giảng viên, nhà nghiên cứu hàng đầu thế giới – việc gần như bất khả thi trong điều kiện thực tế của họ. Ở đây, MOOCs tìm thấy vai trò chính đáng. Điều này rất khác với các nước ở nửa phát triển hơn của thế giới, nơi MOOCs thường bị coi là phong trào thoáng qua, một sự thất bại về sư phạm, hay một nỗ lực thay thế giảng viên bằng mô hình rẻ tiền.
Những tuyên bố "MOOCs đã chết" vào giai đoạn 2013-2015 cũng chủ yếu đến từ phương Tây. Nhưng nhìn từ mô hình chu kỳ cường điệu công nghệ của Gartner, có thể thấy tuyên bố "MOOCs đã chết" ứng với một giai đoạn tất yếu.
Chu kỳ của Gartner bắt đầu bằng sự xuất hiện của một công nghệ mới, tiếp đó là giai đoạn những kỳ vọng về nó được truyền thông và cộng đồng thổi phồng, nhiều khi vượt xa khả năng thực tế. Nhưng rồi, việc triển khai các sản phẩm kém xa mong đợi, khiến kỳ vọng sụp đổ. Nhiều dự án thất bại, sự quan tâm giảm mạnh. Với nỗ lực của những người còn trụ lại, công nghệ bước sang một giai đoạn mới, phục hồi kỳ vọng nhưng theo cách thực tế hơn. Các sản phẩm thế hệ thứ hai, thứ ba xuất hiện, tập trung vào giá trị ứng dụng rõ ràng. Dù nhà đầu tư có phần thận trọng, họ vẫn tiếp tục rót vốn. Cuối cùng, khi công nghệ được chấp nhận rộng rãi, nó thật sự bùng nổ năng suất, có chuẩn mực và công cụ vận hành rõ ràng.
MOOCs cũng phát triển theo chu kỳ như vậy, và đã có một điều kiện cực kỳ thuận lợi để hồi sinh trong đại dịch Covid-19. Nhìn chung, dịch bệnh đã nâng cao đáng kể sự chấp nhận giáo dục từ xa, đặc biệt là MOOCs. Giai đoạn 2020-2022, khi phần lớn mọi người bị cách ly ở nhà và buộc phải thích nghi với việc học tập, làm việc từ xa, các nhà đầu tư đã liên tục rót vốn vào các nền tảng học trực tuyến lớn. Năm 2021, Coursera gọi vốn thành công 130 triệu USD từ các quỹ mạo hiểm và tăng gấp đôi lượng người học tiếp cận được. Cùng năm đó, edX ký thỏa thuận trị giá 800 triệu USD với công ty 2U để sáp nhập, nhằm cạnh tranh thị phần và nâng cấp các dịch vụ học tập. FutureLearn – nền tảng gắn liền với nhiều đại học ở Anh – cũng được các tập đoàn giáo dục tư nhân dang tay đón nhận một năm sau đó.
Những dòng vốn hàng trăm triệu USD không đến ngẫu nhiên - nó phản ánh niềm tin rằng thị trường học trực tuyến không chỉ là giải pháp tình thế trong mùa dịch, mà đã bước sang giai đoạn trưởng thành. Với giới đầu tư, tiền chỉ chảy về những công nghệ được cho là có tiềm năng lâu dài. Và MOOCs, sau nhiều năm chật vật tìm đường, đã chứng minh rằng mình vẫn có chỗ đứng trong hệ sinh thái giáo dục mới: không thay thế hoàn toàn cho việc học truyền thống nhưng có thể bổ sung một cách hiệu quả.
Từ miễn phí đến trải nghiệm đáng đồng tiền bát gạo
Các nền tảng lớn như Coursera, edX hay Udacity giờ đây tập trung nhiều hơn vào các thị trường ngách: hợp tác với viện, trường, doanh nghiệp để cung cấp các khóa học cấp chứng chỉ chuyên môn (professional certificate), hoặc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên ngành ngắn hạn (nano-degree), cho phép tích lũy các văn bằng nhỏ (micro-credential) để quy đổi thành tín chỉ của trường đại học. Điều này rất phù hợp với nhu cầu hiện nay về một trải nghiệm học tập linh hoạt và đáng đồng tiền bát gạo.
![]() |
Các nền tảng giáo dục trực tuyến mở lớn như Coursera, edX hay Udacity giờ đây tập trung nhiều hơn vào các thị trường ngách: hợp tác với viện, trường, doanh nghiệp để cung cấp các khóa học có chứng chỉ. Ảnh minh họa: iStock |
Nếu như MOOCs 1.0 đặc trưng bởi việc cung cấp giáo dục miễn phí cho bất kỳ ai có thể tiếp cận internet, thì MOOCs 2.0 hỗ trợ sinh viên đã/đang theo học giáo dục đại học và gần với các mô hình phân phối e-learning chính thống hơn, tập trung vào những nhóm người học điển hình, tích hợp hiệu quả vào các chương trình đào tạo từ xa đã có và trở thành một lựa chọn bổ sung đáng tin cậy.
Ví dụ ở Việt Nam, Trường Đại học FPT cho biết, trong sáu năm qua đã cấp hơn 30.000 tài khoản Coursera miễn phí cho sinh viên mỗi học kỳ. Nhờ đó, sinh viên của họ có thể học bất kỳ khóa trực tuyến nào mà không tốn phí và được tính tối đa 20% tín chỉ của một môn học. Trường đại học này cho biết hiện đã có 60 môn học truyền thống được thay thế bằng các khóa Coursera.
Khi xem xét câu hỏi "Ai có thể hưởng lợi tốt nhất từ MOOCs?", hay nói cách khác, "MOOCs có phù hợp với tất cả mọi người không?", câu trả lời bất ngờ là cơ hội thường rơi vào những nhóm đã có sẵn lợi thế. Nhiều báo cáo chỉ ra phần lớn người học đăng ký MOOCs đã có bằng đại học - kể cả ở các nước đang phát triển như Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi. Không khó hiểu khi những người đã có nền tảng giáo dục tốt từ trước thường học nhanh hơn và tiếp thu dễ dàng hơn so với những người khác.
Như vậy, theo thời gian, các nền tảng MOOCs đã dần rời bỏ tham vọng "massive" (số lượng người học khổng lồ) mà nó có thể tiếp cận để hướng tới việc cung cấp sản phẩm cho những nhóm nhỏ người dùng. Cũng từ đó, nảy sinh các mô hình mới như SPOC (Small Private Online Course – Khóa học trực tuyến cho nhóm nhỏ và riêng tư), SOOC (Small Open Online Course – Khóa học trực tuyến mở quy mô nhỏ) và COOC (Corporate Open Online Course – Khóa học trực tuyến mở cho doanh nghiệp).
Ở góc độ giảng dạy, những mô hình nhỏ cho phép một nhóm giới hạn sinh viên tương tác tốt hơn với các học liệu, bạn đồng môn và người hướng dẫn trong cùng môi trường trực tuyến. Những việc như chấm điểm, thảo luận, nhận xét bài tập đều khó khăn hơn nếu diễn ra trong lớp học MOOCs đại trà. Khi số lượng học viên ít hơn, giảng viên hướng dẫn có thể cá nhân hóa trải nghiệm, đưa ra phản hồi cụ thể và xây dựng một cộng đồng học tập gắn kết, có trách nhiệm, từ đó cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân và hoàn thành khóa học.
Về tài chính, các nền tảng MOOCs bền vững hơn khi tập trung vào những nhóm người học nhỏ nhưng sẵn sàng trả phí để có trải nghiệm cá nhân hóa chất lượng cao và chứng chỉ có giá trị nghề nghiệp, thay vì chỉ chạy theo số lượng đông đảo người "thích học" nhưng ít chịu chi tiền. Doanh nghiệp cũng chấp nhận trả phí cho các giải pháp này bởi chúng trực tiếp giải quyết khoảng trống kỹ năng và mang lại lợi tức rõ ràng.
Để hiểu rõ cả thách thức lẫn lợi thế mà MOOCs phải đối mặt trên thị trường giáo dục khi thu hút người học trả phí, cần nhìn vào thái độ của các nhà tuyển dụng - yếu tố sống còn trong thiết kế giáo dục đại học hiện nay. Như Mariela J. Rivas và các cộng sự tuyên bố khô khan trong một bài báo năm 2020, MOOCs được "tiếp thị như một cơ hội để người học cải thiện triển vọng nghề nghiệp". Nếu nhà tuyển dụng coi trọng các khóa học và chứng chỉ của chúng, MOOCs sẽ chiếm thêm thị phần. Ngược lại, chúng sẽ chết hẳn và biến mất.
Vui thay cho những người ủng hộ MOOCs - những nhà cải cách giáo dục và những người tin vào tương lai công nghệ - là hình thức học tập này dường như đang dần chiếm được lòng tin của giới tuyển dụng. Trong một khảo sát về mức độ cạnh tranh giữa các lập trình viên tự do, nhóm của Rivas phát hiện rằng tuy "người tham gia khảo sát vẫn thích các loại bằng cấp truyền thống hơn so với các chứng chỉ MOOCs" nhưng các nhà tuyển dụng lại đánh giá cao chứng chỉ MOOCs hơn là không có chứng chỉ. (Các khảo sát khác cũng cho kết quả tương tự.)
Sự thực ở đây là nhà tuyển dụng đã bắt đầu coi trọng MOOCs. Thậm chí ở một số ngành nghề như lập trình, người ta coi trọng các bằng cấp kỹ năng 6-18 tháng của những khóa học do Google, IBM tạo ra trên các nền tảng như edX, Udacity hay Coursera hơn là bằng tốt nghiệp cùng ngành bốn năm ở các trường đại học hạng 2, hạng 3 ở địa phương.
Khi đã vượt qua rào cản then chốt này, công nghệ giáo dục trực tuyến mở có thể bước vào cuộc chơi đường dài, chờ đợi hiệu quả làm việc của các học viên MOOCs trong thực tế để tiếp tục thay đổi nhận thức của cộng đồng.
Liệu có ai trong giới giáo dục dám đoan chắc rằng tấm bằng truyền thống giữ mãi giá trị vượt trội so với các chứng chỉ từ khóa MOOCs?
Tài liệu tham khảo:
Naidu, S. (2020). The MOOCs is dead - long live MOOCs 2.0!. Distance Education, 41(1), 1–5. https://doi.org/10.1080/01587919.2020.1727289
Papadakis, S. (2023). MOOCs 2012-2022: An overview. Advances in Mobile Learning Educational Research.
Folliot, N. (2024). MOOC, COOC, SPOC, SOOC: what’s the difference? Digiformag.
Rivas, M. J., Baker, R. B., & Evans, B. J. (2020). Do MOOCs Make You More Marketable? An Experimental Analysis of the Value of MOOCs Relative to Traditional Credentials and Experience. AERA Open, 6(4).
Bài đăng KH&PT số 1364 (số 40/2025)
Hồng Hạnh
