![]() |
Hầu hết các giải pháp công nghệ nông nghiệp của các công ty khởi nghiệp ở Đông Nam Á hiện chỉ tập trung vào người dùng cá nhân, trong khi những thay đổi thực sự của nền nông nghiệp vốn diễn ra ở tầng cộng đồng và hệ sinh thái. Nguồn: Nikkei Asia |
Các công ty khởi nghiệp công nghệ nông nghiệp ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đã huy động được 4,2 tỷ USD Mỹ vào năm 2024, chiếm 31% nguồn vốn trên toàn cầu trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, ở Đông Nam Á, nơi nông nghiệp vẫn là sinh kế chính của hàng trăm triệu người, các công ty khởi nghiệp này vẫn chưa khai thác được phần lớn thị trường nơi đây. Vấn đề không chỉ là kém hiệu quả về mặt thị trường, thực trạng này cho thấy các công ty khởi nghiệp vẫn chưa hiểu rõ cách thức hoạt động thực sự của các cộng đồng nông nghiệp.
Bởi lẽ, hầu hết các giải pháp công nghệ nông nghiệp trong khu vực hiện nay vẫn chưa bám sát với người dùng thực tế.
Sari, một nông dân của Indonesia đã cài đặt một ứng dụng xây dựng lịch canh tác phù hợp dựa trên thời tiết. Điện thoại thông minh của cô nhận được thông báo từ ứng dụng, gợi ý nên sớm gieo trồng vì điều kiện thời tiết đang rất tối ưu. Thoạt nghe có vẻ hữu ích, song thực tế không khả thi, bởi nguồn nước tưới tiêu vẫn chưa đến ruộng nhà cô – điều này phụ thuộc vào kế hoạch canh tác mà những người đứng đầu ngôi làng đã họp bàn và quyết định.
Ứng dụng này chỉ là một trong những trường hợp tiêu biểu cho thấy các giải pháp công nghệ nông nghiệp Đông Nam Á đang tập trung vào người dùng cá nhân, trong khi thực tế phần lớn hoạt động nông nghiệp ở khu vực này phụ thuộc vào các quyết định tập thể. Do vậy, những cộng đồng đang cần nhưng giải pháp đổi mới nhất lại đang bị bỏ lại phía sau.
Quyết định không nằm ở người dùng cá nhân
Vấn đề cốt lõi của các nền tảng công nghệ nông nghiệp ở Đông Nam Á không phải về mặt kỹ thuật hay thiết kế trải nghiệm người dùng. Vướng mắc nằm ở chỗ người dùng hiếm khi có quyền lực để thay đổi bất cứ điều gì.
Về cơ bản, quá trình sử dụng một nền tảng công nghệ nông nghiệp sẽ diễn ra như sau: thông tin được truyền đến từng cá nhân (cảnh báo thời tiết, giá cả thị trường, tư vấn nông học); đưa ra các quyết định mang tính tập thể (lịch trình trồng trọt, mua vật tư đầu vào, lựa chọn tiêu thụ); hoạt động đòi hỏi sự phối hợp của cộng đồng (quản lý nước, kiểm soát dịch hại, thời điểm thu hoạch).
Trên thực tế, việc ra quyết định ở các cộng đồng nông nghiệp trong khu vực Đông Nam Á thường chia thành ba tầng khác nhau: cá nhân (người nông dân tải ứng dụng, tạo tài khoản, nhận thông báo); cộng đồng (hội đồng làng, nhóm thủy lợi, hợp tác xã nông nghiệp đưa ra quyết định phân bổ tài nguyên thực tế); hệ sinh thái (thương nhân, nhà cung cấp đầu vào, tổ chức tài chính kiểm soát việc tiếp cận thị trường và tín dụng).
Tuy nhiên, hầu hết các giải pháp công nghệ nông nghiệp của các công ty khởi nghiệp ở Đông Nam Á hiện chỉ tập trung vào người dùng cá nhân. Trong khi đó, những thay đổi thực sự của nền nông nghiệp vốn diễn ra ở tầng cộng đồng và hệ sinh thái.
Một trường hợp tiêu biểu là ứng dụng dự báo thời tiết AgriWeather đã huy động được 15 triệu USD trong vòng gọi vốn Series A để cung cấp bản tin dự báo thời tiết siêu cục bộ cho nông dân Indonesia.
Họ thu hút hơn 250.000 lượt tải xuống trong sáu tháng, giữ chân 85% người dùng sau tháng đầu tiên. Ứng dụng này dựa trên mô hình học máy tinh vi, có giao diện đẹp mắt, trực quan bằng ngôn ngữ địa phương.
Dù số liệu ban đầu tích cực song thực tế, ứng dụng này không thể đi vào cuộc sống của người dân ở Indonesia. Nhà thiết kế ứng dụng không biết rằng ở khu vực này, hoạt động canh tác phụ thuộc rất lớn vào subak - hợp tác xã thủy lợi đã có lịch sử hàng nghìn năm, quản lý việc phân bổ nước trên toàn bộ lưu vực. Lịch trình canh tác không phải là quyết định của cá nhân mà dựa trên những cuộc họp tập thể về thời điểm tưới nước, quản lý dịch hại và thu hoạch.
Khi những người nông dân sử dụng AgriWeather nêu ý kiến về việc canh tác dựa trên các khuyến nghị của ứng dụng, những người đứng đầu hợp tác xã đã không chấp nhận. Họ cho biết người dân sẽ canh tác khi nào nguồn nước về cánh đồng theo đúng kế hoạch.
Cuối cùng, công ty khởi nghiệp này đã chuyển hướng sang B2B sau khi đốt hết tiền vốn gọi được trong Series A để thu hút những người dùng cá nhân.
Bài học rút ra ở đây là giải pháp kỹ thuật tốt cũng trở nên vô dụng nếu không giải quyết đúng vấn đề với đúng người ra quyết định.
Cấu trúc quyền lực trong cộng đồng nông nghiệp Đông Nam Á
Hiện nay, hầu hết cộng đồng nông nghiệp ở khu vực Đông Nam Á vẫn áp dụng mô hình ra quyết định tập thể thông qua các thể chế truyền thống như hợp tác xã, nhóm thủy lợi và hội đồng làng. Ở Indonesia, canh tác nông nghiệp tuân theo nguyên tắc "gotong royong" (hợp tác chung), đồng nghĩa với việc các quyết định nông nghiệp được thông qua hội đồng làng (RT/RW) và các hợp tác xã truyền thống (subak, gapoktan).
Ở Thái Lan, hợp tác xã nông dân và các nhóm nông nghiệp do Hoàng gia khởi xướng chi phối đáng kể các hoạt động canh tác của nông dân.
Ở Việt Nam, hợp tác xã nông nghiệp cấp xã (HTX) điều phối, phân bổ nguồn lực và tiếp cận thị trường cho nông dân là thành viên của hợp tác xã.
Ở Philippines, hội đồng Barangay và các hiệp hội thủy lợi (IA) đưa ra quyết định tập thể về quản lý nước và thời vụ canh tác.
Có thể thấy, yếu tố tập thể trong lĩnh vực nông nghiệp ở các quốc gia Đông Nam Á thể hiện qua bốn khía cạnh: Quyết định về thủy lợi và thời vụ canh tác: các nhóm thủy lợi và hội đồng làng; Quyết định về đầu vào và tín dụng: các hợp tác xã và các hình thức cho vay truyền thống; Quyết định về kiến thức và kỹ thuật: mạng lưới khuyến nông và các nhóm nông dân; Quyết định về thị trường và xúc tiến thương mại: phụ thuộc vào hợp tác xã và mối quan hệ với các thương nhân.
Nhìn chung, các giải pháp công nghệ nông nghiệp ở Đông Nam Á chỉ có thể phát huy hiệu quả cao nhất nếu tích hợp với các cấu trúc tập thể này.
Lấy cộng đồng làm trung tâm
Trước khi xây dựng giải pháp nông nghiệp ở khu vực Đông Nam Á, các nhà sáng lập phải xác định cơ cấu quyền lực ở mỗi thị trường: ai là người thực sự đưa ra các quyết định trong các hoạt động nông nghiệp, sự luân chuyển thông tin và nguồn lực trong các cấu trúc làng xã; những thể chế nào có thể củng cố và tăng cường.
Những giải pháp này có thể đi theo các hướng như ứng dụng cá nhân đóng góp vào quá trình ra quyết định nhóm, nền tảng củng cố cơ chế phối hợp cộng đồng hiện có hoặc các công cụ hỗ trợ ra quyết định tập thể hiệu quả hơn.
Các giải pháp lấy cộng đồng làm trung tâm thường đòi hỏi các phương pháp đánh giá hiệu quả khác nhau, thành công có thể đến từ quan hệ đối tác thể chế chứ không nhất thiết thể hiện qua lợi ích kinh tế cá nhân. Những tác động sẽ diễn ra ở cấp độ hệ sinh thái chứ không chỉ dừng ở cấp độ người dùng.
Do vậy, các nhà đầu tư cần hiểu rằng các giải pháp tập trung vào cộng đồng có thể không tăng trưởng nhanh như các giải pháp cá nhân song hiệu quả cuối cùng sẽ có tiềm năng lớn hơn nhiều. Để chuyển hướng tập trung vào cộng đồng, các nhà đầu tư có thể yêu cầu các công ty khởi nghiệp cung cấp số liệu tác động ở cấp độ cộng đồng trước các vòng gọi vốn lớn.
Những tiềm năng
Mức tăng trưởng 38% so với cùng kỳ năm trước trong lĩnh vực công nghệ nông nghiệp và thực phẩm tại Châu Á - Thái Bình Dương cho thấy sự tin tưởng ngày càng tăng của các nhà đầu tư vào các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp. Đây cũng là cơ hội cho các giải pháp có tác động thực sự ở cấp độ cộng đồng thay vì chỉ tập trung vào người dùng cá nhân.
Các giải pháp công nghệ nông nghiệp cũng đang nhận được sự quan tâm lớn từ các Chính phủ. Việt Nam và Indonesia hiện đang tích hợp nông nghiệp thông minh vào kế hoạch phát triển kinh tế số quốc gia, trong khi Singapore đang triển khai chương trình thử nghiệm công nghệ nông nghiệp để ươm mầm các công nghệ thực phẩm thế hệ mới.
Về tương lai, các chuyên gia dự đoán ngành công nghệ nông nghiệp ở Đông Nam Á sẽ tiếp tục mở rộng quy mô tăng trưởng. Nếu công nghệ tài chính định hình thập kỷ đổi mới vừa qua của Đông Nam Á, thì công nghệ nông nghiệp có thể định hình thập kỷ tiếp theo. Nó giải quyết những thách thức lớn của khu vực, bao gồm lương thực, khí hậu và sinh kế, đồng thời khai thác thế mạnh lớn nhất của Đông Nam Á - tinh thần khởi nghiệp và khả năng thích ứng.
Nguồn: E27, Tech Collective
Bài đăng KH&PT số 1368 (số 44/2025)
Thanh Bình tổng hợp
