Mới đây, một tài xế công nghệ bị khóa tài khoản vĩnh viễn sau khi đăng video cảnh mình bị hành khách chửi bới, đe dọa. Vụ việc nhanh chóng gây tranh cãi, giữa bên cho rằng người lao động cần tự vệ, được bảo vệ với bên nhận xét tài xế đã vi phạm quyền riêng tư của khách hàng.
Nhưng tranh cãi đó cho thấy một khoảng trống lớn hơn. Đó là khi còn thiếu chuẩn rõ ràng để bảo vệ quyền con người trong môi trường lao động nền tảng số thì trách nhiệm giải quyết mọi xung đột bị đẩy về phía cá nhân. Trong một hình thức lao động hoàn toàn mới, người lao động không được công nhận danh phận pháp lý là "người lao động" nhưng lại chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nền tảng, thì các quyền cơ bản từ phẩm giá lao động, an toàn thân thể đến quyền được đối xử công bằng trong môi trường lao động trở nên mơ hồ và dễ bị vô hiệu hóa.
Chính vì vậy, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc một tài xế đúng hay sai trong một tình huống cụ thể. Câu hỏi lớn hơn là trong nền kinh tế nền tảng, đâu là chuẩn tối thiểu để bảo vệ quyền con người của người lao động, và cần những điều kiện nào để các quyền đó thực sự được thực thi? Quyền riêng tư của khách hàng được đặt ở đâu trong tương quan với quyền được bảo vệ phẩm giá và an toàn của người lao động?
Các tài xế xe ôm công nghệ, một lực lượng đầu tiên và đông đảo trong khối lao động cho các nền tảng số. Ảnh chụp tại TP.HCM tháng 2 năm 2026 của Hoàng Việt.
Những câu hỏi này hiện chưa có câu trả lời rõ ràng bởi lao động nền tảng số vẫn đang nằm ngoài các chuẩn mực bảo vệ quen thuộc của luật lao động truyền thống.
Đối chiếu với các quyền cơ bản
Nếu đặt lực lượng tài xế công nghệ và lao động nền tảng vào khung chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đặc biệt là 8 quyền lao động cốt lõi, có thể thấy một nghịch lý rõ ràng: các quyền không biến mất, nhưng không còn vận hành trong thực tế.
Hàng ngày trên đường phố, không khó để bắt gặp hình ảnh những tài xế xe công nghệ vừa đi vừa dán mắt vào điện thoại. Cả ngày công việc của họ là chạy trên đường bất kể nắng, mưa, đợi chờ từng cuốc xe, từng đơn hàng, không có giờ tan ca, không có nghỉ phép, không có ngày cuối tuần, không ngày lễ, không có bảo hiểm bắt buộc, và có thể mất việc chỉ sau một thông báo khóa tài khoản từ ứng dụng.
Về mặt pháp lý, các nền tảng đang ký kết với họ giao kèo "đối tác kinh doanh", nhưng về mặt kinh tế - xã hội, họ là người lao động. Sự lệch pha này đang tạo ra một vùng xám pháp lý về lao động, nơi các chuẩn mực bảo vệ cơ bản của luật lao động dường như không còn hiệu lực. Vấn đề không nằm ở việc thiếu luật, mà ở chỗ luật không chạm được tới nhóm lao động này.
Phần lớn các chuẩn mực của ILO đã được nội luật hóa trong Bộ luật Lao động 2019, Luật An toàn vệ sinh lao động và Luật Bảo hiểm xã hội. Nhưng các cơ chế này được thiết kế cho người có quan hệ lao động theo hợp đồng lao động chính thức. Những người làm việc dưới hình thức hợp tác kinh doanh, tự do hoặc qua nền tảng số, như tài xế xe công nghệ, thường không được xem là người lao động theo định nghĩa pháp lý hiện hành.
Vấn đề không nằm ở việc thiếu luật
Nếu đặt lực lượng tài xế công nghệ trong khung 8 công ước cốt lõi của ILO, được xem là chuẩn mực tối thiểu cho mọi người lao động, có thể thấy sự lệch pha giữa chuẩn mực pháp lý và thực tế việc làm trở nên rõ ràng hơn. Không phải mọi quyền đều bị vi phạm theo nghĩa pháp lý, nhưng nhiều quyền không còn được bảo đảm trên thực tế do nhóm lao động này không thuộc phạm vi điều chỉnh của luật lao động hiện hành.
Các công ước về thương lượng tập thể: Các công ước này bảo đảm người lao động có quyền thành lập hoặc gia nhập tổ chức đại diện và thương lượng điều kiện làm việc. Trong quan hệ lao động truyền thống, quyền này được thực hiện thông qua công đoàn và thỏa ước tập thể. Tuy nhiên, tài xế công nghệ không được công nhận là "người lao động" theo Bộ luật Lao động, nên về pháp lý không thuộc hệ thống công đoàn và cũng không có cơ chế thương lượng tập thể với nền tảng. Quan hệ giữa từng tài xế với ứng dụng vì thế mang tính cá nhân, phân tán và bất cân xứng.
Các công ước về lao động cưỡng bức: Các công ước này cấm mọi hình thức ép buộc lao động bằng bạo lực hoặc đe dọa. Tài xế công nghệ không thuộc trường hợp "lao động cưỡng bức" theo định nghĩa pháp lý của các Công ước của ILO. Tuy nhiên, cơ chế phân bổ công việc dựa trên thuật toán thuần túy là các con số tối ưu cho năng suất lao động đang tạo ra một dạng áp lực kinh tế gián tiếp, nếu không làm việc kéo dài hoặc không chấp nhận các điều kiện bất lợi, thu nhập sẽ giảm mạnh hoặc tài khoản có thể bị hạn chế. Đây không phải cưỡng bức theo nghĩa pháp luật, nhưng phản ánh mức độ phụ thuộc kinh tế cao của người lao động vào nền tảng.
Các công ước về trả công bình đẳng và chống phân biệt đối xử: Các công ước này hướng tới bảo đảm trả công công bằng và không phân biệt đối xử trong việc làm. Trong khu vực chính thức, các nguyên tắc này được thực thi thông qua các quy định về tiền lương và cơ chế thanh tra. Với lao động nền tảng số, thu nhập hoàn toàn do nền tảng quyết định thông qua thuật toán, trong khi người lao động khó tiếp cận thông tin về cách tính giá hay phân bổ đơn. Việc thiếu minh bạch khiến khả năng giám sát nguyên tắc công bằng trở nên hạn chế.
Nhìn tổng thể qua lăng kính các công ước cốt lõi, có thể thấy vấn đề của tài xế công nghệ không phải là thiếu quy định luật pháp. Gốc rễ của vấn đề không nằm ở công nghệ mà ở cách pháp luật phân loại quan hệ lao động.
Các cơ chế bảo vệ theo luật lao động không còn được áp dụng cho người lao động nền tảng số do cách phân loại pháp lý hiện hành. Ảnh: Hoàng Việt, thiết kế: Mỹ Hạnh.
Khi tài xế bị xem là đối tác kinh doanh, họ bị nằm ngoài Bộ luật Lao động, hệ thống công đoàn, bảo hiểm xã hội, và thanh tra lao động, tức là nằm ngoài toàn bộ cơ chế bảo vệ người lao động mà xã hội xây dựng suốt hơn một thế kỷ. Nói cách khác, các cơ chế bảo vệ theo luật lao động không còn được áp dụng cho họ do cách phân loại pháp lý hiện hành.
Luật truyền thống đối diện với bối cảnh linh hoạt
Mở rộng bảo vệ lao động sang khu vực phi chính thức không chỉ là vấn đề ý chí chính sách, mà còn là một bài toán thể chế phức tạp. Luật lao động truyền thống được thiết kế cho mô hình doanh nghiệp, nơi có hợp đồng rõ ràng, giờ làm cố định và người sử dụng lao động cụ thể. Trong khi đó, lao động nền tảng số phân tán, linh hoạt và được quản lý bằng thuật toán, khiến việc xác định ai là người lao động, ai chịu trách nhiệm đóng bảo hiểm hay ai phải tuân thủ thanh tra trở nên không đơn giản. Nếu áp dụng đầy đủ mọi nghĩa vụ như với doanh nghiệp truyền thống, chi phí có thể tăng cao đến mức bóp nghẹt chính thị trường việc làm linh hoạt. Nhưng nếu không điều chỉnh, hàng triệu người tiếp tục lọt ra ngoài lưới an sinh. Thách thức của chính sách vì thế không phải là có bảo vệ họ hay không, mà là bảo vệ họ như thế nào để vừa khả thi, vừa công bằng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã bắt đầu điều chỉnh quy định nhằm bảo đảm quyền lợi cho lực lượng lao động làm việc trong kinh tế nền tảng, ví dụ như EU yêu cầu suy đoán quan hệ lao động với lao động nền tảng, Tây Ban Nha ban hành Luật Riders công nhận tài xế giao hàng là nhân viên, Hàn Quốc mở rộng bảo hiểm tai nạn nghề nghiệp cho công nhân nền tảng. Mới đây nhất, công đoàn Úc đạt thỏa thuận lịch sử trong bảo vệ người lao động nền tảng số, đồng thời cân bằng với quyền lợi của chính các nền tảng, khi đặt ra được mức lương tối thiểu cho người lao động.
Việt Nam cũng cần bắt đầu những bước đi tương tự, cân nhắc một số hướng chính sách mà các quốc gia khác đã áp dụng, như xây dựng khái niệm pháp lý mới cho lao động nền tảng, thay vì buộc họ vào khuôn đối tác kinh doanh; áp dụng suy đoán quan hệ lao động, tương tự EU, nếu nền tảng kiểm soát giá, phân việc, đánh giá hiệu suất thì mặc định là quan hệ lao động; mở rộng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc bán bắt buộc cho lao động nền tảng; bảo đảm quyền đại diện tập thể và đối thoại cho lao động nền tảng; và minh bạch thuật toán, người lao động nền tảng có quyền biết cách tính điểm, cách phân đơn, cách xử lý vi phạm.
Quyền lao động không thể "offline" trong thời đại số, công nghệ có thể thay đổi cách làm việc, nhưng quyền lao động không thể bị xóa bỏ chỉ vì một ứng dụng điện thoại. Nếu 8 quyền cơ bản của ILO được xem là nền tảng tối thiểu của một xã hội văn minh, thì việc hàng trăm nghìn tài xế công nghệ đứng ngoài những quyền đó là một nghịch lý chính sách cần được giải quyết.
Nền kinh tế số không nên được xây dựng trên sự mong manh của những người lao động yếu thế nhất. Bởi cuối cùng, một xã hội công bằng không phải là nơi thuật toán thông minh hơn và kiểm soát con người, mà là nơi công nghệ phục vụ và bảo vệ phẩm giá con người.